| 越南語 |
意思 |
例句 |
| con mèo ♬ |
貓 |
Con mèo của tôi rất dễ thương. ♬(我的貓很可愛。) |
| con chó ♬ |
狗 |
Con chó sủa rất to. ♬(狗叫得很大聲。) |
| con cá ♬ |
魚 |
Con cá này rất tươi. ♬(這條魚很新鮮。) |
| con gà ♬ |
雞 |
Con gà này đẻ nhiều trứng. ♬(這隻雞下了很多蛋。) |
| 越南語 |
意思 |
例句 |
| con sông ♬ |
河流 |
Con sông này rất dài. ♬(這條河很長。) |
| con sóng ♬ |
波浪 |
Con sóng đánh vào bờ cát. ♬(海浪拍打著沙灘。) |
| 詞語 |
意思 |
為什麼用 con? |
| con dao ♬ |
刀 |
刀是可移動且可用來切割的工具,有類似動作的特性。 |
| con thuyền ♬ |
船 |
船可以移動,類似動物或人能行走。 |
| con đường ♬ |
道路 |
儘管是靜態的,但 "路" 具有 "走" 的概念,因此使用 con。 |
| con suối ♬ |
小溪 |
水流有動態特徵,像動物一樣移動。 |
| 詞語 |
意思 |
為什麼用 con? |
| con virus ♬ |
病毒 |
病毒有生命,可以增殖,因此視為 "生物" 的一種。 |
| con vi khuẩn ♬ |
細菌 |
細菌是微生物,具有生命,因此使用 con |
| 詞語 |
意思 |
是否需要 con ? |
解釋 |
| cú ♬ |
貓頭鷹 |
可以不加 con |
通常單獨使用,如 Cú bay trong đêm(貓頭鷹在夜裡飛翔)。 |
| công ♬ |
孔雀 |
可以不加 con |
通常不加 con(如 Công xòe đuôi,孔雀展開尾巴)。 |
| sếu ♬ |
鶴 |
可以不加 con |
在越南語中已經是完整的詞,因此常不加 con |
| quạ ♬ |
烏鴉 |
可以不加 con |
單獨使用時通常不加 con |
| 詞語 |
意思 |
是否需要 con ? |
解釋 |
| kiến ♬ |
螞蟻 |
可以不加 con |
如 Kiến bò khắp nơi!(螞蟻到處爬)。 |
| ruồi ♬ |
蒼蠅 |
可以不加 con |
如 Ruồi bay đầy nhà!(蒼蠅滿屋飛)。 |
| ong ♬ |
蜜蜂 |
可以不加 con |
如 Ong làm tổ trên cây!(蜜蜂在樹上築巢)。 |
| 詞語 |
意思 |
為什麼特別? |
| bò ♬ |
牛 / 爬行 |
既可指 "牛",也可作動詞 "爬行"(如 Em bé bò trên sàn → 小孩在地上爬)。明確表示 "牛" 時,應使用 "con bò"。 |
| gấu ♬ |
熊 / 情侶 |
既可指 "熊",也可作為口語 "情侶" 的意思(如 Bạn ấy là gấu của tôi! → 她/他是我的愛人!)。表示 "熊" 時應使用 "con gấu"。 |
| hổ ♬ |
老虎 / 勇猛 |
既可指 "老虎",也可比喻勇猛的人(如 Anh ấy mạnh như hổ! → 他像老虎一樣強壯!)。表示具體的老虎時,應使用 "con hổ"。 |
| 量詞 |
適用範圍 |
例子 |
| con ♬ |
動物、擬人化物體、某些自然現象 |
con mèo(貓)、con dao(刀) |
| cái ♬ |
具體的物品、靜態物體 |
cái bàn(桌子)、cái ghế(椅子) |
| chiếc ♬ |
單獨可移動的物品 |
chiếc xe(車)、chiếc nhẫn(戒指) |
沒有留言:
張貼留言