程度副詞的文法
前面的文章提到,跟中文一樣,在直述句「主詞 + 形容詞」裡的形容詞前必須填充一個「程度副詞」,例如「很 rất」。
例如:
- 媽媽很漂亮。
Mẹ rất đẹp. ♬
媽媽 很 漂亮
在越南語中,這個程度副詞的位置可能會在形容詞前面或後面,這沒有規則,要看該副詞的習慣用法。
常用、基本的程度副詞有以下幾種
- 很 - rất ♬
- 有一點 - hơi ♬
- 相當 - khá ♬
- 真的 - thật ♬
- 非常、太 - quá ♬
- 非常 - lắm ♬
可放在形容詞「前面」的程度副詞
- 很 - rất
- 有一點 - hơi
- 相當 - khá
- 真的 - thật
- 太 - quá
例如:
- 天氣很熱 - Thời tiết rất nóng. ♬
- 天氣有一點熱 - Thời tiết hơi nóng. ♬
- 天氣相當熱 - Thời tiết khá nóng. ♬
- 天氣真熱 - Thời tiết thật nóng. ♬
- 天氣太熱 - Thời tiết quá nóng. ♬
⚠️ 「quá」在形容詞「前面」時,有「太過…;過於…」的意思,且可能具負面情緒或反諷語氣。
可放在形容詞「後面」的程度副詞:
- 真的 - thật
- 非常 - quá
- 非常 - lắm
例如:
- 風景真美! - Phong cảnh đẹp thật! ♬
- 風景非常美 - Phong cảnh đẹp quá. ♬
- 風景非常美 - Phong cảnh đẹp lắm. ♬
⚠️ 「thật」在形容詞「後面」的用法,僅限於感嘆語句。
「不限形容詞」!可搭配程度副詞使用的詞還有很多
只要是出自人的情緒、情感的詞,只要文義通順,皆可直接搭配程度副詞使用。
- 例如:「喜歡、愛、恨…」
- 例如:「高興、傷心、生氣…」
- 例如:「厭倦、興奮、驚訝…」
例如:
- 我很喜歡你。
Tôi rất thích em. ♬
- 我很高興。
Tôi rất vui. ♬
- 我很幸福。
Tôi rất hạnh phúc. ♬
- 我很驚訝。
Tôi rất ngạc nhiên. ♬
沒有留言:
張貼留言