越南人雙手抱胸是什麼意思
聽人說話時雙手抱胸是種不禮貌的動作嗎?
在越南,這是問候或致意的意思,也常見晚輩對長輩表示尊敬的問候,甚至有時候也可以在廣告上、店家迎賓時見到。如果你有看過越南的電影、連續劇,也許曾經出現這種場景。
這種禮儀稱做「khoanh tay chào」。
「雙手環抱交叉,身體稍微向前傾」。
大多數越南人在家庭教育或學校教育都會學習到這點。
但一般外國人很少有機會去了解到這點,所以非常容易造成誤解。
在越南生活的外籍主管們如果見到員工這樣做,可千萬不要誤會唷~
↓下圖幼稚園老師正在教小朋友做「khoanh tay chào」

單字例句表格
| 單字 | 解釋 | 例句 |
|---|---|---|
| khoanh tay chào ♬ | 抱手打招呼 | Tôi ấy khoanh tay chào mọi người khi bước vào phòng. ♬ 他走進房間時,雙手抱胸向大家打招呼。 |
| chào ♬ | 你好 | Tôi chào bạn! ♬ 你好! |
| xin chào ♬ | 您好(比chào更要正式) | Xin chào, tôi là Hoa. ♬ 您好,我是Hoa。 |
| chào mừng ♬ | 歡迎 | Chào mừng bạn đến với Việt Nam! ♬ 歡迎來到越南! |
| kính chào ♬ | 敬禮、尊敬的問候 | Kính chào quý vị! ♬ 敬禮,大家好! |
| quý vị ♬ | 各位、先生/女士 | Kính chào quý vị! ♬ 敬禮,大家好! |
| bước vào ♬ | 走進 | Anh ấy bước vào phòng. ♬ 他走進房間。 |
| phòng ♬ | 房間 | Cô ấy vào phòng. ♬ 她進入房間。 |
| khách hàng ♬ | 客戶 | Khi gặp khách hàng, cô ấy thường khoanh tay chào. ♬ 她遇到客戶時,通常會抱手打招呼。 |
沒有留言:
張貼留言