[越南語基礎文法] 疑問句入門:怎麼問「嗎」?

相關文章:

越南語怎麼問「嗎」?

越南語要問「……嗎?」時,常在句尾加 không?

句型 中文意思 例子
句子 + không? ……嗎? Bạn đi không?

không 本來有「不、沒有」的意思,但放在句尾時,常用來形成是非問句。

1. 動詞句、形容詞句:句尾加 không?

動詞句和形容詞句都可以在句尾加 không?。動詞句問「做不做」,形容詞句問「是不是……」。

越南語 中文意思
Bạn đi không? 你去嗎?
Món này ngon không? 這道菜好吃嗎?

回答時,可以簡單回答,也可以重複主要動詞或形容詞。

問題 肯定回答 否定回答
Bạn đi không? Có. / Tôi đi. Không.
Món này ngon không? Ngon. Không ngon.

2. 有沒有:có...không?

要問「有沒有……?」時,用 có...không?

越南語 中文意思
Bạn có tiền không? 你有錢嗎?
Ở đây có nhà vệ sinh không? 這裡有廁所嗎?

回答「有沒有」時,肯定常說 Có.,否定常說 Không có.

3. 是不是:có phải là...không?

要問「是不是……?」時,用 có phải là...không?

越南語 中文意思
Bạn có phải là người Việt Nam không? 你是越南人嗎?
Anh ấy có phải là giáo viên không? 他是老師嗎?

這類問題可以回答 Phải.「是」或 Không phải.「不是」。

4. 可以嗎:có thể...không?

có thể 是「可以、能夠」。要問「可以……嗎?」時,用 có thể...không?

越南語 中文意思
Bạn có thể giúp tôi không? 你可以幫我嗎?
Bạn có thể nói chậm một chút không? 你可以說慢一點嗎?

5. 會不會:biết...không?

中文的「會不會」如果是指「知道怎麼做」,越南語常用 biết...không?

越南語 中文意思
Bạn biết nói tiếng Việt không? 你會說越南語嗎?
Bạn biết lái xe không? 你會開車嗎?

6. 哪裡、什麼、誰:不用加 không

如果句子裡已經有疑問詞,例如 đâu「哪裡」、「什麼」、ai「誰」,通常不需要再加 không

越南語 中文意思
Bạn ở đâu? 你在哪裡?
Bạn ăn gì? 你吃什麼?
Đây là ai? 這是誰?

常見錯誤

不自然 自然說法 中文意思
Bạn có là người Việt Nam không? Bạn có phải là người Việt Nam không? 你是越南人嗎?
Bạn có đi không? Bạn đi không? 你去嗎?
Bạn ở đâu không? Bạn ở đâu? 你在哪裡?

簡單記:一般「嗎」用句尾 không;「有沒有」用 có...không;「是不是」用 có phải là...không;疑問詞問句通常不用再加 không

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言

熱門文章