越南語命令句怎麼說?
越南語要表達「請做……」、「不要……」,常用 hãy ♬ 和 đừng ♬。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| hãy ♬ | 請; hãy 做某事 | 肯定命令、提醒或建議 |
| đừng ♬ | 不要;別 | 否定命令、提醒或禁止 |
基本位置都放在動詞前面。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| hãy + 動詞 / 動詞片語 | 請做某事 |
| đừng + 動詞 / 動詞片語 | 不要做某事 |
1. hãy:請做某事
hãy ♬ 放在動詞前面,可以表示請求、提醒或建議。它常出現在書面提醒、公告、教學內容裡。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Hãy kiểm tra thông tin trước khi gửi. ♬ | 寄出前請確認資訊。 |
| Hãy giữ hóa đơn sau khi thanh toán. ♬ | 付款後請保留發票。 |
hãy ♬ 不一定很強硬,很多時候像中文的「請……」、「請記得……」。
2. đừng:不要做某事
đừng ♬ 放在動詞前面,表示「不要、別」。它可以用在提醒,也可以用在禁止。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đừng quên lịch họp ngày mai. ♬ | 不要忘記明天的會議時間。 |
| Đừng mở tài liệu này cho người ngoài. ♬ | 不要把這份資料給外人看。 |
đừng ♬ 是命令句的否定形式,不要再加 không。
3. hãy 和 đừng 的差別
hãy ♬ 是請對方做某事;đừng ♬ 是請對方不要做某事。
| 越南語 | 中文意思 | 語感 |
|---|---|---|
| Hãy xác nhận thời gian trước. ♬ | 請先確認時間。 | 請對方做 |
| Đừng thay đổi thời gian vào phút cuối. ♬ | 不要在最後一刻更改時間。 | 請對方不要做 |
簡單記法是:肯定用 hãy,否定用 đừng。
4. 日常口語不一定要用 hãy
在日常口語裡,如果語氣已經很自然,有時可以不用 hãy ♬,直接說動詞片語就可以。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Vui lòng chờ một chút. ♬ | 請稍等一下。 |
| Gửi lại giúp tôi nhé. ♬ | 請幫我再寄一次喔。 |
hãy ♬ 比較常見於提醒、建議、說明文字;日常請求可以用 vui lòng 或 giúp tôi 讓語氣更自然。
5. 規定或提醒中的 đừng
đừng ♬ 很適合用在提醒別人避免某件事。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đừng hút thuốc trong văn phòng. ♬ | 不要在辦公室抽菸。 |
如果是正式規定,也常會看到 không được「不可以」,語氣比 đừng 更像規範。
沒有留言:
張貼留言