1. đi + 動詞:去做某事
đi ♬ 表示「去」。如果要說「去買、去吃、去拿」,可以用 đi + 動詞。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| 主詞 + đi + 動詞 + 受詞 | 主詞去做某事 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi đi mua cà phê. ♬ | 我去買咖啡。 |
| Anh ấy đi lấy tài liệu. ♬ | 他去拿資料。 |
đi mua ♬ 是「去買」,đi lấy ♬ 是「去拿」。前面的 đi ♬ 說明移動方向,後面的動詞說明目的。
2. đến + 動詞:來/到某處做某事
đến ♬ 強調「到達」。如果中文是「來看、來找、來學」,越南語常用 đến + 動詞,表示到某處做某事。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Cô ấy đến thăm bạn. ♬ | 她來看朋友。 |
| Họ đến gặp khách hàng. ♬ | 他們來見客戶。 |
đến thăm ♬ 是「來探望、來看」,đến gặp ♬ 是「來見」。這裡的 đến ♬ 比 đi ♬ 更強調到達某個地方或對象。
3. lấy + 去向 + 動詞:拿去做某事
中文的「拿去用、拿來看」在越南語中常用 lấy ♬ 搭配方向詞。lấy 是「拿、取」,後面再接 đi ♬ 或 ra ♬ 等方向詞。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Bạn lấy bút này đi dùng đi. ♬ | 你把這支筆拿去用吧。 |
| Anh ấy lấy điện thoại ra xem. ♬ | 他把手機拿出來看。 |
lấy ... đi dùng ♬ 表示「拿去用」,lấy ... ra xem ♬ 表示「拿出來看」。方向詞會讓句子更清楚。
4. mang + 去向 + 動詞:帶去/帶來做某事
mang ♬ 是「帶」。如果東西不是單純拿一下,而是帶到別的地方去,常用 mang。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi mang máy tính đến sửa. ♬ | 我把電腦帶去修。 |
| Cô ấy mang tài liệu đến cho tôi xem. ♬ | 她把資料帶來給我看。 |
mang máy tính đến sửa ♬ 是「把電腦帶去修」,mang tài liệu đến cho tôi xem ♬ 是「把資料帶來給我看」。這裡同時有移動和後續目的。
5. 動作順序要自然
連動句中的動詞通常按照實際發生順序排列。先移動,再做事;先拿東西,再使用;先帶東西到某處,再給人看。
| 越南語 | 中文意思 | 動作順序 |
|---|---|---|
| Tôi đi mua cà phê. | 我去買咖啡。 | 先去,再買 |
| Bạn lấy bút này đi dùng đi. | 你把這支筆拿去用吧。 | 先拿,再去用 |
| Cô ấy mang tài liệu đến cho tôi xem. | 她把資料帶來給我看。 | 先帶來,再給我看 |
如果動詞順序不符合實際動作,句子就會不自然。學連動句時,不要只翻中文,而要想清楚動作發生的先後。
6. đi、đến、lấy、mang 的差別
| 詞 | 重點 | 例子 |
|---|---|---|
| đi | 離開原位置去做事 | đi mua cà phê |
| đến | 到達某處做事 | đến gặp khách hàng |
| lấy | 拿取某物 | lấy điện thoại ra xem |
| mang | 帶某物移動 | mang máy tính đến sửa |
簡單來說,đi ♬ 和 đến ♬ 重點在人的移動;lấy ♬ 和 mang ♬ 重點在東西的拿取或移動。
沒有留言:
張貼留言