越南語的「總是、常常、偶爾、很少」怎麼說?
越南語裡常見的頻率副詞有 luôn ♬、thường ♬、thỉnh thoảng ♬、hiếm khi ♬。
| 越南語 | 中文意思 | 頻率 |
|---|---|---|
| luôn ♬ | 總是;一直 | 很高 |
| thường ♬ | 常常;通常 | 高 |
| thỉnh thoảng ♬ | 偶爾;有時候 | 中低 |
| hiếm khi ♬ | 很少;難得 | 低 |
這些副詞通常放在動詞前面,用來說某個動作發生的頻率。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| 主詞 + 頻率副詞 + 動詞 / 動詞片語 | 某人常常 / 偶爾 / 很少做某事 |
1. luôn:總是、一直
luôn ♬ 表示「總是、一直」,頻率很高,語氣比 thường ♬ 更強。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Bộ phận kỹ thuật luôn kiểm tra hệ thống trước khi cập nhật. ♬ | 技術部門在更新前總是會檢查系統。 |
| Cô ấy luôn đến văn phòng đúng giờ. ♬ | 她總是準時到辦公室。 |
luôn ♬ 適合用在習慣很固定,或幾乎每次都會發生的事情。
2. thường:常常、通常
thường ♬ 表示「常常、通常」,比 luôn ♬ 弱一點,不一定每次都發生。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Khách hàng thường thanh toán bằng thẻ. ♬ | 客戶通常用卡付款。 |
| Chúng tôi thường họp vào sáng thứ Hai. ♬ | 我們通常在星期一早上開會。 |
thường ♬ 很適合描述一般習慣或常見情況。
3. thỉnh thoảng:偶爾、有時候
thỉnh thoảng ♬ 表示「偶爾、有時候」,頻率不高,但不是完全沒有。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Thỉnh thoảng tôi làm việc ở quán cà phê. ♬ | 我偶爾在咖啡廳工作。 |
| Nhóm này thỉnh thoảng làm việc từ xa. ♬ | 這個團隊偶爾遠端工作。 |
thỉnh thoảng ♬ 可以放在主詞後面,也常放在句首。
4. hiếm khi:很少、難得
hiếm khi ♬ 表示「很少、難得」,用來說某件事不太常發生。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Giám đốc hiếm khi thay đổi lịch họp. ♬ | 經理很少改會議時間。 |
| Dịch vụ này hiếm khi có vấn đề. ♬ | 這項服務很少出問題。 |
hiếm khi ♬ 本身已經有否定感,不需要再加 không。
5. 頻率由高到低
這四個詞可以依照頻率大致排列如下:
| 頻率 | 越南語 | 中文意思 |
|---|---|---|
| 最高 | luôn ♬ | 總是 |
| 高 | thường ♬ | 常常;通常 |
| 低 | thỉnh thoảng ♬ | 偶爾 |
| 很低 | hiếm khi ♬ | 很少;難得 |
如果只是一般習慣,用 thường ♬ 很自然;如果要強調幾乎每次都這樣,用 luôn ♬。
沒有留言:
張貼留言