[越南語進階文法] 讓步句:dù、mặc dù、cho dù、tuy…nhưng

相關文章:

越南語讓步句:dù、mặc dù、cho dù、tuy…nhưng 怎麼分?

越南語的讓步句常用來表達「雖然……但是……」、「即使……也……」。常見表達有 mặc dùcho dùtuy…nhưng

表達 中文意思 語氣重點
雖然;即使 簡潔,口語與書面都常見
mặc dù 雖然;儘管 較完整、正式
cho dù 即使;就算 假設性較強
tuy…nhưng 雖然……但是…… 前後對比清楚

1. dù:雖然、即使

可以表示「雖然」或「即使」,語氣簡潔,常出現在日常對話與書面句子裡。

句型 中文意思
Dù + 條件/情況, + 結果 雖然/即使……,仍然……
越南語 中文意思
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi họp. 雖然下雨,我們還是去開會。
Dù công việc khó, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn. 雖然工作很難,她仍然準時完成。

後面的情況可能是真實情況,也可能是假設情況,要看上下文。

2. mặc dù:較正式的「雖然、儘管」

mặc dù 更完整,常用在正式說明、文章或比較清楚的轉折句裡。

越南語 中文意思
Mặc dù thời gian không nhiều, nhóm vẫn chuẩn bị rất kỹ. 雖然時間不多,團隊仍然準備得很仔細。
Mặc dù kết quả chưa rõ, chúng tôi vẫn tiếp tục dự án. 儘管結果還不明確,我們仍然繼續這個專案。

如果要寫正式文章或商務說明,mặc dù 通常比單用 更穩重。

3. cho dù:即使、就算

cho dù 常用來表達「即使發生某種情況,結果仍不改變」。它的假設性比 mặc dù 更明顯。

越南語 中文意思
Cho dù có thay đổi, chúng tôi vẫn thông báo trước. 即使有變更,我們也會事先通知。
Cho dù anh bận, vui lòng phản hồi trước hôm nay. 即使您很忙,也請在今天之前回覆。

cho dù 常和未發生或不確定的情況搭配,中文常翻成「即使、就算」。

4. tuy…nhưng:雖然……但是……

tuy…nhưng 用來明確表達前後對比,結構接近中文的「雖然……但是……」。

句型 中文意思
Tuy + 情況, nhưng + 結果 雖然……,但是……
越南語 中文意思
Tuy dự án này khó, nhưng nhóm đã hoàn thành đúng hạn. 雖然這個專案很難,但是團隊已經準時完成了。
Tuy chi phí cao, nhưng chất lượng rất tốt. 雖然費用高,但是品質很好。

在越南語裡,tuynhưng 可以一起使用,讓對比關係更明確。

5. 四者的語氣差異

想表達的意思 自然越南語 說明
雖然下雨,仍然去開會 Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi họp. dù 簡潔自然
正式表達儘管時間不多 Mặc dù thời gian không nhiều, nhóm vẫn chuẩn bị rất kỹ. mặc dù 較正式
即使有變更也會通知 Cho dù có thay đổi, chúng tôi vẫn thông báo trước. cho dù 偏假設
雖然難,但是準時完成 Tuy dự án này khó, nhưng nhóm đã hoàn thành đúng hạn. tuy…nhưng 對比清楚

簡單來說, 最簡潔,mặc dù 較正式,cho dù 偏「即使、就算」的假設語氣,tuy…nhưng 則用來清楚標出「雖然……但是……」的對比。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言