[越南語初階文法] 「比不上/沒有那麼」:không bằng

相關文章:

越南語的「比不上/沒有那麼」怎麼說?

越南語要表達「A 比不上 B」、「A 沒有 B 那麼……」,常用 không bằng

句型 中文意思
A + không + 形容詞 + bằng + B A 沒有 B 那麼……

這個句型不是直接說「更……」,而是用否定方式表示「不如、比不上」。

1. không + 形容詞 + bằng:沒有那麼……

không bằng 常和形容詞一起用,表示程度比不上另一個對象。

越南語 中文意思
Khách sạn này không rẻ bằng khách sạn kia. 這間飯店沒有那間飯店便宜。
Phòng này không rộng bằng phòng kia. 這個房間沒有那個房間大。

中文可以說「沒有那麼便宜」、「沒有那麼大」,越南語常用 không + 形容詞 + bằng 來表達。

2. không bằng:不如、比不上

有時候 không bằng 也可以理解成「不如、比不上」。這種用法常出現在比較方案、品質或效果時。

越南語 中文意思
Phương án này không tốt bằng phương án trước. 這個方案不如之前的方案好。
Dịch vụ này không nhanh bằng dịch vụ cũ. 這項服務沒有舊服務快。

這裡的重點不是 A 很差,而是 A 和 B 比起來,程度比較低。

3. không bằng 和 hơn 的差別

hơn 是直接說「更……」,không bằng 是反過來說「沒有那麼……」。

越南語 中文意思 語感
Khách sạn kia rẻ hơn khách sạn này. 那間飯店比這間飯店便宜。 直接比較誰更便宜
Khách sạn này không rẻ bằng khách sạn kia. 這間飯店沒有那間飯店便宜。 用否定方式表示比不上

兩句意思接近,但說話角度不同。hơn 強調 B 更便宜;không bằng 強調 A 沒有 B 那麼便宜。

4. bằng:一樣、等同

bằng 本身有「等同、一樣」的意思,所以 không bằng 可以理解成「不等同於、沒有達到那個程度」。

越南語 中文意思
Giá này bằng giá cũ. 這個價格和舊價格一樣。
Giá này không bằng giá cũ. 這個價格比不上舊價格。 / 這個價格不等於舊價格。

不過在形容詞比較句裡,最常見的是 không + 形容詞 + bằng + 比較對象

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言