越南語的「如果、就」怎麼說?
越南語裡,「如果」常用 nếu ♬;條件後面的「就、那麼」常用 thì ♬。
| 句型 | 中文意思 | 例子 |
|---|---|---|
| Nếu A thì B | 如果 A,就 B | Nếu tôi bận thì tôi không đi. ♬ |
nếu 後面放條件,thì 後面放結果。
1. Nếu A thì B:條件 + 結果
這是最基本、也最清楚的條件句。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Nếu tôi bận thì tôi không đi. ♬ | 如果我很忙,我就不去。 | 個人狀態造成結果 |
| Nếu trời mưa thì tôi ở nhà. ♬ | 如果下雨,我就待在家。 | 天氣造成結果 |
2. thì 可以省略
句子短、意思清楚時,thì 常可以省略。
| 完整說法 | 省略 thì | 中文意思 |
|---|---|---|
| Nếu bạn cần thì tôi giúp. ♬ | Nếu bạn cần, tôi giúp. ♬ | 如果你需要,我幫忙。 |
初學時先用完整的 Nếu A thì B,比較不容易漏掉句子關係。
3. Nếu không:如果不;如果沒有
nếu không 可以表示「如果不」或「如果沒有」。
| 越南語 | 中文意思 | 用法 |
|---|---|---|
| Nếu bạn không đi thì tôi cũng không đi. ♬ | 如果你不去,我也不去。 | 如果不做某事 |
| Nếu không có chìa khóa thì tôi không vào được. ♬ | 如果沒有鑰匙,我就進不去。 | 如果沒有某物 |
4. 常見的生活條件句
生活中常用 nếu... thì... 來說「某個條件成立時,就做某件事」。
| 越南語 | 中文意思 | 情境 |
|---|---|---|
| Nếu bạn rảnh thì chúng ta gặp nhau. ♬ | 如果你有空,我們就見面。 | 約時間 |
| Nếu xe đến thì tôi gọi bạn. ♬ | 如果車到了,我就打給你。 | 通知對方 |
| Nếu phòng này ồn thì tôi đổi phòng. ♬ | 如果這個房間很吵,我就換房間。 | 住宿情境 |
5. nếu 和 vì 不一樣
nếu 是「如果」,事情還不一定發生;vì 是「因為」,通常是在說原因。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Nếu tôi bận thì tôi không đi. ♬ | 如果我很忙,我就不去。 | 條件 |
| Vì tôi bận nên tôi không đi. ♬ | 因為我很忙,所以我不去。 | 原因 |
沒有留言:
張貼留言