[越南語進階文法] 引用句:nói rằng、cho rằng、theo…

相關文章:

越南語引用句:nói rằng、cho rằng、theo... 怎麼分?

越南語裡,nói rằngcho rằngtheo... 都可以用來引用資訊,但引用的重點不同。

表達 中文意思 引用重點
nói rằng 說…… 引用某人說過的內容
cho rằng 認為…… 引用某人的看法或判斷
theo... 根據……;依照…… 引用消息、報告、規定或某人的說法

1. nói rằng:說……

nói rằng 用來引用某人說出的內容,重點在「說了什麼」。rằng 後面接被引用的句子。

句型 中文意思
A + nói rằng + 內容 A 說……
越南語 中文意思
Anh ấy nói rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc chín giờ. 他說會議會在九點開始。
Nhân viên nói rằng tài liệu đã được gửi qua email. 員工說資料已經透過電子郵件寄出了。

nói rằng 偏向轉述說話內容,不一定代表說話者同意這個內容。

2. cho rằng:認為……

cho rằng 用來引用某人的看法、判斷或立場,中文常翻成「認為……」。它比 nói rằng 更強調意見本身。

句型 中文意思
A + cho rằng + 看法/判斷 A 認為……
越南語 中文意思
Tôi cho rằng kế hoạch này cần được điều chỉnh. 我認為這個計畫需要調整。
Khách hàng cho rằng quy trình hiện tại quá phức tạp. 客戶認為目前的流程太複雜。

如果是轉述某人的意見、評估或判斷,用 cho rằng 會比 nói rằng 更自然。

3. theo...:根據……;依照……

theo... 可以用來標明資訊來源,意思接近「根據……」、「依照……」。後面常接人、報告、規定、資料或消息來源。

常見表達 中文意思
theo báo cáo 根據報告
theo quy định 依照規定
theo tôi 依我看;我認為
越南語 中文意思
Theo báo cáo, doanh thu tháng này tăng nhẹ. 根據報告,這個月營收小幅增加。
Theo quy định, nhân viên cần xác nhận thông tin trước khi gửi tài liệu. 依照規定,員工在寄資料前需要確認資訊。

theo 在這種用法中不是單純的「跟著」,而是用來說明「這個說法根據哪個來源」。

4. 三者的差別

想表達的意思 自然越南語 說明
轉述某人說的話 Anh ấy nói rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc chín giờ. nói rằng 重點是「他說」
表達某人的看法 Khách hàng cho rằng quy trình hiện tại quá phức tạp. cho rằng 重點是「認為」
根據某個來源說明資訊 Theo báo cáo, doanh thu tháng này tăng nhẹ. theo 標明資訊來源

簡單來說,nói rằng 是引用說話內容,cho rằng 是引用看法或判斷,theo... 則是標明資訊來源。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言