[越南語初階文法] 時間關係句:trước khi、sau khi、trong khi、khi mà

相關文章:

越南語時間關係句:trước khi、sau khi、trong khi、khi mà 怎麼分?

越南語裡,trước khisau khitrong khikhi mà 都可以連接時間關係,但它們表達的重點不同。

表達 中文意思 語氣重點
trước khi 在…之前 表示某動作發生在另一件事之前
sau khi 在…之後 表示某動作發生在另一件事之後
trong khi 在…期間;而…卻… 可表示同時發生,也可表示對比
khi mà 當…的時候;在…情況下 強調背景、條件或某個時間情境

1. trước khi:在…之前

trước khi 用來表示某件事發生在另一件事之前。後面通常接動作或完整句子。

句型 中文意思
trước khi + 動作/句子 在…之前
越南語 中文意思
Vui lòng xác nhận thông tin trước khi gửi tài liệu. 寄資料之前,請確認資訊。
Chúng tôi cần chuẩn bị nội dung trước khi bắt đầu cuộc họp. 會議開始之前,我們需要準備內容。

trước khi 常用來提醒順序,尤其是流程、規定或工作安排。

2. sau khi:在…之後

sau khi 用來表示某件事發生在另一件事之後。它常用在流程說明、回覆安排或工作步驟中。

句型 中文意思
sau khi + 動作/句子 在…之後
越南語 中文意思
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch. 收到回覆之後,我們會調整計畫。
Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi sẽ gửi cho quản lý. 完成報告之後,我會寄給主管。

sau khi 的重點是「前一件事完成後,再進行下一件事」。

3. trong khi:在…期間;而…卻…

trong khi 有兩種常見用法。第一種是表示「在…期間」,強調兩件事同時發生;第二種是表示對比,接近中文的「而…卻…」。

用法 中文意思
trong khi + 動作 在…期間
A..., trong khi B... A…,而 B 卻…
越南語 中文意思
Tôi ghi chú trong khi nghe phần trình bày. 我一邊聽簡報,一邊做筆記。
Nhóm kỹ thuật đã sẵn sàng, trong khi khách hàng vẫn chưa xác nhận thời gian. 技術團隊已經準備好了,而客戶仍然還沒確認時間。

如果 trong khi 連接兩個不同主詞的句子,常常會帶出對比感,不只是時間上的「同時」。

4. khi mà:當…的時候;在…情況下

khi mà 常用來強調某個背景、時間情境或條件。它比單純的 khi 更有「在這種情況下」的感覺,常出現在說明或評論中。

句型 中文意思
khi mà + 背景/情況 當…的時候;在…情況下
越南語 中文意思
Khi mà thời gian không còn nhiều, chúng ta cần ưu tiên việc quan trọng nhất. 當時間所剩不多時,我們需要優先處理最重要的事情。
Khi mà khách hàng cần hỗ trợ gấp, nhóm phải phản hồi nhanh hơn. 當客戶急需支援時,團隊必須更快回覆。

khi mà 不只是標記時間,也常用來把後面的判斷放在某個背景條件下說明。

5. 四者的差別

想表達的意思 自然越南語 說明
寄資料前先確認 Vui lòng xác nhận thông tin trước khi gửi tài liệu. trước khi 表示前後順序
收到回覆後再調整 Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch. sau khi 表示後續動作
一邊聽簡報一邊做筆記 Tôi ghi chú trong khi nghe phần trình bày. trong khi 表示同時進行
在時間不多的情況下做決定 Khi mà thời gian không còn nhiều, chúng ta cần ưu tiên việc quan trọng nhất. khi mà 強調背景情境

簡單來說,trước khi 是「在…之前」,sau khi 是「在…之後」,trong khi 可以表示「在…期間」或前後對比,khi mà 則常用來強調某個背景或時間情境。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言