越南語怎麼表示現在、過去、未來?
越南語常用 đang ♬、đã ♬、sẽ ♬ 放在動詞前面,表示動作的時間狀態。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| đang ♬ | 正在 | 動作正在進行 |
| đã ♬ | 已經;了 | 動作已經發生或完成 |
| sẽ ♬ | 將會;會 | 未來會發生或計畫要做 |
基本句型是:
| 句型 | 意思 |
|---|---|
| 主詞 + đang + 動詞 / 動詞片語 | 正在做某事 |
| 主詞 + đã + 動詞 / 動詞片語 | 已經做了某事 |
| 主詞 + sẽ + 動詞 / 動詞片語 | 將會做某事 |
1. đang:正在進行
đang ♬ 表示動作正在發生,常用在「正在處理、正在準備、正在討論」這類情境。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi đang chuẩn bị tài liệu. ♬ | 我正在準備資料。 |
| Nhóm của tôi đang thảo luận kế hoạch. ♬ | 我的團隊正在討論計畫。 |
如果句子裡有 bây giờ ♬「現在」,時間會更明確。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Bây giờ chúng tôi đang xử lý vấn đề này. ♬ | 現在我們正在處理這個問題。 |
2. đã:已經發生或完成
đã ♬ 表示事情已經發生,或某個動作已經完成。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi đã hoàn thành báo cáo. ♬ | 我已經完成報告了。 |
| Khách hàng đã xác nhận thời gian. ♬ | 客戶已經確認時間了。 |
hôm qua ♬「昨天」、tuần trước ♬「上週」這類時間詞,也常用來表示過去。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tuần trước phòng nhân sự đã phỏng vấn ứng viên. ♬ | 上週人資部已經面試了應徵者。 |
3. sẽ:未來會做
sẽ ♬ 表示未來會發生的事,常用在計畫、安排或預定要做的事情。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Ngày mai tôi sẽ tham gia cuộc họp. ♬ | 明天我會參加會議。 |
| Tuần sau công ty sẽ ký hợp đồng mới. ♬ | 下週公司會簽新合約。 |
ngày mai ♬「明天」、tuần sau ♬「下週」常和未來計畫一起出現。
4. 同一個動詞,時間不同意思也不同
同一個動作,前面加不同的時間詞,意思就會改變。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch. ♬ | 我們正在討論計畫。 | 現在正在討論 |
| Chúng tôi đã thảo luận kế hoạch. ♬ | 我們已經討論過計畫了。 | 之前已經討論 |
| Chúng tôi sẽ thảo luận kế hoạch. ♬ | 我們會討論計畫。 | 之後會討論 |
5. đã ... chưa?:已經……了嗎?
要問某件事是否已經完成,可以用 đã ... chưa? ♬。
| 句型 | 意思 |
|---|---|
| 主詞 + đã + 動詞 / 動詞片語 + chưa? | 已經……了嗎? |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Khách hàng đã thanh toán chưa? ♬ | 客戶付款了嗎? |
| Phòng nhân sự đã thông báo kết quả chưa? ♬ | 人資部通知結果了嗎? |
chưa ♬ 在這種問句裡可以理解成「了嗎」。回答時,也可以表示「還沒」。
6. 有時間詞時,不一定要加 đã 或 sẽ
越南語可以直接用時間詞表示過去或未來,所以有些句子不加 đã ♬ 或 sẽ ♬,意思也清楚。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Hôm qua khách hàng đến văn phòng. ♬ | 昨天客戶來辦公室。 |
| Ngày mai giám đốc đi công tác. ♬ | 明天經理出差。 |
如果只是交代時間,時間詞通常就夠;如果要強調「正在、已經、將會」,再使用 đang ♬、đã ♬、sẽ ♬。
沒有留言:
張貼留言