[越南語中階文法]「既然…就…」:đã…thì、một khi…thì 的用法

相關文章:

đã…thì:既然…就…

đã…thì 表示「既然 A,就 B」。A 通常是已經成立的事實,B 是根據這個事實做出的判斷、建議或結果。

句型 中文意思
đã A thì B 既然 A,就 B
越南語 中文意思
Đã hứa thì phải làm. 既然答應了,就要做。
Đã đến đây rồi thì ở lại ăn cơm đi. 既然都來了,就留下來吃飯吧。

một khi…thì:一旦…就…

một khi…thì 比較接近「一旦 A,就 B」。它常用在比較正式或強調後果的句子裡,A 一成立,B 就會跟著發生。

句型 中文意思
một khi A thì B 一旦 A,就 B
越南語 中文意思
Một khi đã quyết định thì đừng hối hận. 一旦決定了,就不要後悔。
Một khi mất lòng tin thì rất khó lấy lại. 一旦失去信任,就很難拿回來。

đã…thì 常用來接已知事實;một khi…thì 比較強調條件一成立後的後果。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言