đã…thì:既然…就…
đã…thì ♬ 表示「既然 A,就 B」。A 通常是已經成立的事實,B 是根據這個事實做出的判斷、建議或結果。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| đã A thì B | 既然 A,就 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đã hứa thì phải làm. ♬ | 既然答應了,就要做。 |
| Đã đến đây rồi thì ở lại ăn cơm đi. ♬ | 既然都來了,就留下來吃飯吧。 |
một khi…thì:一旦…就…
một khi…thì ♬ 比較接近「一旦 A,就 B」。它常用在比較正式或強調後果的句子裡,A 一成立,B 就會跟著發生。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| một khi A thì B | 一旦 A,就 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Một khi đã quyết định thì đừng hối hận. ♬ | 一旦決定了,就不要後悔。 |
| Một khi mất lòng tin thì rất khó lấy lại. ♬ | 一旦失去信任,就很難拿回來。 |
đã…thì 常用來接已知事實;một khi…thì 比較強調條件一成立後的後果。
沒有留言:
張貼留言