nếu không、không thì:不然/否則
nếu không ♬ 和 không thì ♬ 都表示「不然;否則」。前面通常先提出要做的事或條件,後面說明如果不這樣做會有什麼結果。
| 說法 | 語氣 | 中文意思 |
|---|---|---|
| nếu không | 較完整 | 如果不這樣;否則 |
| không thì | 較口語 | 不然的話 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đi sớm đi, nếu không sẽ kẹt xe. ♬ | 早點出門吧,否則會塞車。 |
| Nhớ mang áo khoác, không thì sẽ lạnh. ♬ | 記得帶外套,不然會冷。 |
| Gọi trước nhé, nếu không họ có thể không ở nhà. ♬ | 先打電話喔,不然他們可能不在家。 |
nếu không 比較像「如果不這樣」;không thì 比較像口語的「不然的話」。兩者意思接近,日常句子裡常可以互換。
沒有留言:
張貼留言