[越南語中階文法]「不然/否則」:nếu không、không thì 的用法

相關文章:

nếu không、không thì:不然/否則

nếu khôngkhông thì 都表示「不然;否則」。前面通常先提出要做的事或條件,後面說明如果不這樣做會有什麼結果。

說法 語氣 中文意思
nếu không 較完整 如果不這樣;否則
không thì 較口語 不然的話
越南語 中文意思
Đi sớm đi, nếu không sẽ kẹt xe. 早點出門吧,否則會塞車。
Nhớ mang áo khoác, không thì sẽ lạnh. 記得帶外套,不然會冷。
Gọi trước nhé, nếu không họ có thể không ở nhà. 先打電話喔,不然他們可能不在家。

nếu không 比較像「如果不這樣」;không thì 比較像口語的「不然的話」。兩者意思接近,日常句子裡常可以互換。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言