dù là…hay…:不管是…還是…
dù là…hay… ♬ 用來列出兩種可能,表示不管是哪一種,後面的結果都一樣。後面常接 đều ♬ 或 cũng ♬。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| dù là A hay B, đều / cũng C | 不管是 A 還是 B,都 C |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Dù là ban ngày hay ban đêm, nơi này đều rất yên tĩnh. ♬ | 不管是白天還是晚上,這裡都很安靜。 |
| Dù là người mới hay người có kinh nghiệm, ai cũng cần đọc hướng dẫn. ♬ | 不管是新人還是有經驗的人,誰都需要看說明。 |
hay 在這裡是「還是」,用來列出選項;不是一般疑問句裡的「或」。
沒有留言:
張貼留言