[越南語中階文法]「因此/於是」:vì vậy、do đó、thế là 的差別

相關文章:

vì vậy、do đó、thế là:因此/於是

vì vậydo đóthế là 都可以接結果,但語氣不同。

說法 重點 中文感覺
vì vậy 一般原因造成結果 所以;因此
do đó 較正式,常用在說明或推論 因此;由此
thế là 口語承接,事情就這樣發生了 於是;結果就
越南語 中文意思
Trời mưa to, vì vậy chúng tôi ở lại khách sạn. 雨下得很大,所以我們留在飯店。
Chi phí tăng, do đó kế hoạch phải thay đổi. 成本增加,因此計畫必須改變。
Tôi quên mang chìa khóa, thế là phải gọi bạn đến giúp. 我忘了帶鑰匙,結果只好叫朋友來幫忙。

簡單來說,vì vậy 最通用;do đó 比較書面;thế là 比較像說故事時的「於是/結果就」。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言