vì vậy、do đó、thế là:因此/於是
vì vậy ♬、do đó ♬、thế là ♬ 都可以接結果,但語氣不同。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| vì vậy | 一般原因造成結果 | 所以;因此 |
| do đó | 較正式,常用在說明或推論 | 因此;由此 |
| thế là | 口語承接,事情就這樣發生了 | 於是;結果就 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Trời mưa to, vì vậy chúng tôi ở lại khách sạn. ♬ | 雨下得很大,所以我們留在飯店。 |
| Chi phí tăng, do đó kế hoạch phải thay đổi. ♬ | 成本增加,因此計畫必須改變。 |
| Tôi quên mang chìa khóa, thế là phải gọi bạn đến giúp. ♬ | 我忘了帶鑰匙,結果只好叫朋友來幫忙。 |
簡單來說,vì vậy 最通用;do đó 比較書面;thế là 比較像說故事時的「於是/結果就」。
沒有留言:
張貼留言