[越南語進階文法]「反而」:ngược lại、trái lại、mà lại 的用法

相關文章:

ngược lại、trái lại、mà lại:反而

ngược lạitrái lại 都偏向「相反地」。mà lại 則常用在句中,表示結果和預期相反,中文很常翻成「反而」。

說法 重點 中文感覺
ngược lại 方向、情況相反 相反地;反過來
trái lại 語氣較書面,拿兩件事對比 相反地;反倒
mà lại 和預期不一樣 卻反而
越南語 中文意思
Tôi nghĩ giá sẽ giảm. Ngược lại, nó còn tăng. 我以為價格會下降。相反地,它還上漲了。
Anh ấy không tức giận. Trái lại, anh ấy rất bình tĩnh. 他沒有生氣。相反地,他很冷靜。
Tôi muốn giúp, mà lại làm mọi chuyện rối hơn. 我想幫忙,卻反而把事情弄得更亂。

如果是兩個情況相反,用 ngược lạitrái lại;如果是「本來想 A,結果卻 B」,用 mà lại 會更自然。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言