ngược lại、trái lại、mà lại:反而
ngược lại ♬ 和 trái lại ♬ 都偏向「相反地」。mà lại ♬ 則常用在句中,表示結果和預期相反,中文很常翻成「反而」。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| ngược lại | 方向、情況相反 | 相反地;反過來 |
| trái lại | 語氣較書面,拿兩件事對比 | 相反地;反倒 |
| mà lại | 和預期不一樣 | 卻反而 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi nghĩ giá sẽ giảm. Ngược lại, nó còn tăng. ♬ | 我以為價格會下降。相反地,它還上漲了。 |
| Anh ấy không tức giận. Trái lại, anh ấy rất bình tĩnh. ♬ | 他沒有生氣。相反地,他很冷靜。 |
| Tôi muốn giúp, mà lại làm mọi chuyện rối hơn. ♬ | 我想幫忙,卻反而把事情弄得更亂。 |
如果是兩個情況相反,用 ngược lại 或 trái lại;如果是「本來想 A,結果卻 B」,用 mà lại 會更自然。
沒有留言:
張貼留言