越南語的「會/能/可以」怎麼說?
中文的「會、能、可以」意思很接近,但越南語裡常要分成 biết ♬、có thể ♬、được ♬ 來說。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| biết ♬ | 會;知道 | 有學過、有能力做 |
| có thể ♬ | 能;可以 | 客觀上有可能、做得到 |
| được ♬ | 可以;得到 | 被允許、條件上可行 |
簡單來說,biết ♬ 偏向「會不會這項技能」,có thể ♬ 偏向「能不能做到」,được ♬ 常和「可不可以、允不允許」有關。
1. biết:會某項技能
biết ♬ 用來說「會不會某項技能」,像會開車、會說外語、會使用工具。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi biết lái xe. ♬ | 我會開車。 |
| Nhân viên này biết dùng phần mềm kế toán. ♬ | 這位員工會使用會計軟體。 |
如果是「知道某件事」,也可以用 biết ♬,但這篇先把重點放在「會做某事」。
2. có thể:客觀上能不能做
có thể ♬ 表示「能、可以」,重點是客觀條件是否允許,或事情是否有可能做到。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Chúng tôi có thể gửi báo cáo hôm nay. ♬ | 我們今天可以寄報告。 |
| Khách hàng có thể thanh toán bằng thẻ. ♬ | 客戶可以用卡付款。 |
這裡不是在說「會不會這項技能」,而是說在時間、條件或情況上「能不能做」。
3. được:被允許、條件上可以
được ♬ 常用來表示「可以、允許」,也可以放在句尾,表示這件事可行。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Ở đây không được hút thuốc. ♬ | 這裡不可以抽菸。 |
| Ngày mai giao hàng được không? ♬ | 明天送貨可以嗎? |
được không? ♬ 很常用來問「可以嗎?」。
4. biết、có thể、được 的差異
同樣是中文的「可以」,越南語要看你想表達的是技能、可能性,還是允許。
| 越南語 | 中文意思 | 語感 |
|---|---|---|
| Tôi biết lái xe. ♬ | 我會開車。 | 有這項技能 |
| Tôi có thể lái xe đến sân bay. ♬ | 我可以開車去機場。 | 時間或條件上做得到 |
| Ở đây được đậu xe không? ♬ | 這裡可以停車嗎? | 問允不允許 |
所以「我會開車」用 biết ♬;「我可以開車去」用 có thể ♬;「這裡可以停車嗎?」通常會用 được không? ♬。
5. không thể:不能、沒辦法
không thể ♬ 是 có thể ♬ 的否定,表示「不能、沒辦法」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Hôm nay tôi không thể tham gia cuộc họp. ♬ | 今天我沒辦法參加會議。 |
這種說法常用在解釋時間、身體狀況或其他條件不允許。
6. không được:不可以
không được ♬ 通常表示「不可以」,語氣上比較像規定或禁止。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Trong văn phòng không được hút thuốc. ♬ | 辦公室裡不可以抽菸。 |
如果只是「做不到」,通常用 không thể ♬;如果是「不被允許」,常用 không được ♬。
沒有留言:
張貼留言