越南語形容詞句不一定要用 là
越南語描述「乾淨、貴、難、累」這類狀態時,常直接用 主詞 + 形容詞,不需要加 là ♬。
| 句型 | 中文意思 | 例子 |
|---|---|---|
| 主詞 + 形容詞 | 主詞很……;主詞是……的 | Phòng này sạch. ♬ |
1. 直接用形容詞描述狀態
形容詞可以直接當句子的主要內容。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Phòng này sạch. ♬ | 這個房間很乾淨。 |
| Vé này rẻ. ♬ | 這張票很便宜。 |
| Bài này khó. ♬ | 這一課很難。 |
2. là 用在身分、定義,不是一般狀態
là 常用來說「A 是 B」,例如身分、職業或介紹某個東西。
| 越南語 | 中文意思 | 用法 |
|---|---|---|
| Cô ấy là giáo viên. ♬ | 她是老師。 | 身分 / 職業 |
| Đây là vé của tôi. ♬ | 這是我的票。 | 介紹東西 |
但如果只是描述「乾淨、便宜、難、累」,通常不要加 là。
3. 加 rất:很……
要明確說「很……」,把 rất ♬ 放在形容詞前面。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Phòng này rất sạch. ♬ | 這個房間很乾淨。 |
| Chỗ ngồi này rất xa. ♬ | 這個座位很遠。 |
4. 否定:không + 形容詞
要說「不……」,把 không ♬ 放在形容詞前面。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Áo này không rộng. ♬ | 這件衣服不寬。 |
| Hôm nay tôi không mệt. ♬ | 我今天不累。 |
5. 問句:có + 形容詞 + không?
要問「……嗎?」可以用 có + 形容詞 + không?
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Phòng này có sạch không? ♬ | 這個房間乾淨嗎? |
| Bài này có khó không? ♬ | 這一課難嗎? |
6. 形容詞修飾名詞:名詞 + 形容詞
如果是「乾淨的房間、便宜的票」這種修飾名詞的用法,越南語通常也是形容詞放在名詞後面。
| 中文 | 越南語 | 直譯順序 |
|---|---|---|
| 乾淨的房間 | phòng sạch ♬ | 房間乾淨 |
| 便宜的票 | vé rẻ ♬ | 票便宜 |
沒有留言:
張貼留言