越南語的「都、全部」怎麼說?
越南語常用 đều ♬ 表示「都」。cả ♬ 則常用來標出範圍,例如「兩個都、全家、一整天」。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| đều ♬ | 都 | 放在主詞後面 |
| cả ♬ | 全部;整個 | 常和數量、群體、時間一起用 |
1. đều:主詞都……
đều 通常放在主詞後面,表示前面的所有人或東西都有同樣情況。
| 越南語 | 中文意思 | 主詞範圍 |
|---|---|---|
| Chúng tôi đều đúng giờ. ♬ | 我們都準時。 | 我們 |
| Hai vé đều rẻ. ♬ | 兩張票都便宜。 | 兩張票 |
| Hai phòng đều sạch. ♬ | 兩個房間都乾淨。 | 兩個房間 |
2. tất cả、mọi người、cả nhà:標出「全部」
如果要明確說「全部、大家、全家」,可以先標出範圍,再用 đều。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tất cả học viên đều có mặt. ♬ | 所有學員都到了。 |
| Mọi người đều biết. ♬ | 大家都知道。 |
| Cả nhà đều ở nhà. ♬ | 全家都在家。 |
3. cả hai:兩個都
cả hai 表示「兩個都、兩者都」。後面常接 đều,句子更清楚。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Cả hai đều đúng giờ. ♬ | 兩個人都準時。 |
| Cả hai đều không muộn. ♬ | 兩個人都沒有遲到。 |
4. đều không:都不;都沒有
要說「都不、都沒有」,用 đều không。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Chúng tôi đều không biết. ♬ | 我們都不知道。 |
| Họ đều không ở nhà. ♬ | 他們都不在家。 |
5. cả ngày、cả tuần:一整天、一整週
cả 放在時間前面時,常表示「整個、一整個」。這裡不一定翻成「都」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi làm việc cả ngày. ♬ | 我工作一整天。 |
| Họ nghỉ cả tuần. ♬ | 他們休息一整週。 |
沒有留言:
張貼留言