[越南語初階文法] 數字與量詞:một、hai、ba 和 cái、con、quyển

相關文章:

越南語數字和量詞怎麼用?

越南語說「一個、兩隻、三本」時,常用這個順序:數字 + 量詞 + 名詞

句型 中文意思 例子
數字 + 量詞 + 名詞 幾個……;幾隻……;幾本…… một cái bàn

這篇先學三個數字:mộthaiba,以及三個常見量詞:cáiconquyển

1. một、hai、ba:一、二、三

數字 越南語 例子
một một cái bàn
二;兩 hai hai con chó
ba ba quyển sách

越南語的「兩」通常用 hai,不是另外一個特殊字。

2. cái、con、quyển 怎麼選?

不同名詞常搭配不同量詞。初學時先記這三個就夠用。

量詞 常見對象 例子
cái 一般物品 hai cái ghế
con 動物 một con mèo
quyển 書本 ba quyển sách

3. cái:一般物品

cái 可以先理解成很多一般物品前面的量詞。

越南語 中文意思
một cái bàn 一張桌子
hai cái ghế 兩張椅子
ba cái túi 三個包包

4. con:動物

動物前面常用 con

越南語 中文意思
một con mèo 一隻貓
hai con chó 兩隻狗
ba con cá 三條魚

5. quyển:書本

書本前面常用 quyển

越南語 中文意思
một quyển sách 一本書
hai quyển sách 兩本書
ba quyển sách 三本書

6. 問「幾個」:mấy + 量詞 + 名詞

要問「幾個、幾隻、幾本」,用 mấy。後面一樣要接量詞。

越南語 中文意思
Bạn có mấy cái túi? 你有幾個包包?
Nhà bạn có mấy con mèo? 你家有幾隻貓?
Bạn muốn mấy quyển sách? 你想要幾本書?

7. có、muốn 後面可以接數量

說「有幾個」用 ;說「想要幾個」用 muốn

越南語 中文意思
Tôi có một quyển sách. 我有一本書。
Tôi muốn hai cái ghế. 我想要兩張椅子。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言