[越南語進階文法] 書面語和口語的差別

相關文章:

越南語書面語和口語有什麼差別?

越南語的書面語口語不只是「正式」和「不正式」的差別。很多時候,同一個意思在文章、公告、商務信件中會用比較完整的表達;在日常對話中則會用比較簡短、自然的說法。

類型 越南語 中文意思 常見情境
書面語 văn viết 書面語 文章、公告、報告、正式信件
口語 văn nói 口語 日常對話、聊天、熟人溝通

1. 書面語比較完整,口語比較簡短

書面語常使用較完整的連接詞,例如 tuy nhiêndo đó。口語中則常用比較簡短的 nhưngnên

書面語 口語 中文意思
tuy nhiên nhưng 但是;然而
do đó nên 所以;因此
越南語 中文意思
Kế hoạch này khá chi tiết. Tuy nhiên, thời gian thực hiện còn hạn chế. 這個計畫相當詳細。然而,執行時間仍有限。
Kế hoạch này khá chi tiết, nhưng thời gian hơi ít. 這個計畫蠻詳細的,但是時間有點少。

兩句意思接近,但第一句更適合報告或正式說明;第二句比較像日常討論。

2. 書面語常用正式動詞,口語常用簡單動詞

在正式文章或公告中,越南語常用 thực hiệncung cấpyêu cầu 這類比較正式的動詞。口語中常改成更直接的說法。

書面語 口語 中文意思
thực hiện làm 執行;做
cung cấp đưa / gửi 提供;給/寄
yêu cầu muốn / cần 要求;想要/需要
越南語 中文意思
Công ty sẽ thực hiện kế hoạch mới trong tháng này. 公司將在這個月執行新計畫。
Tháng này công ty sẽ làm kế hoạch mới. 這個月公司會做新計畫。

正式動詞不是比較難就一定比較好,而是要看場合。日常對話如果全部使用書面語,可能會聽起來太硬。

3. 書面語常明確說出主詞和邏輯

書面語通常會把主詞、原因、結果說清楚;口語則常依靠上下文,句子可以比較短。

書面語 口語
Khách hàng cần xác nhận thông tin trước khi gửi tài liệu. Xác nhận thông tin rồi gửi tài liệu nhé.
越南語 中文意思
Khách hàng cần xác nhận thông tin trước khi gửi tài liệu. 客戶在寄資料前需要確認資訊。
Xác nhận thông tin rồi gửi tài liệu nhé. 先確認資訊再寄資料喔。

第一句適合規定或正式說明;第二句比較像對同事或熟人提醒。

4. 書面語常用較客觀的語氣

書面語常避免太主觀、太直接的情緒表達,會使用 cầnnêncó thể 這類較中性的說法。口語則可以更直接。

書面語 口語 中文意思
cần xem xét thêm cần xem lại 需要再評估/需要再看一下
có thể điều chỉnh có thể sửa 可以調整/可以改
越南語 中文意思
Phương án này cần được xem xét thêm. 這個方案需要進一步評估。
Phương án này cần xem lại. 這個方案需要再看一下。

如果是在報告中提出建議,書面語會比較穩重;如果是在會議中快速討論,口語說法更自然。

5. 常見書面語與口語對照

書面語 口語 中文意思
liên hệ gọi / nhắn 聯絡/打電話、傳訊息
hỗ trợ giúp 支援、協助/幫忙
hoàn tất xong 完成/好了
hiện tại bây giờ 目前/現在

學進階越南語時,不只是要知道單字意思,也要知道這個詞適合放在正式文章、商務溝通,還是日常聊天裡。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言