cần gì phải、việc gì phải:何必
cần gì phải ♬ 和 việc gì phải ♬ 都表示「何必……」,用來反問某件事沒有必要。cần gì phải 比較直接表示「哪需要……」;việc gì phải 口語感更強,常帶「幹嘛要……」的語氣。
| 說法 | 語氣 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| cần gì phải | 反問沒有必要 | 何必;哪需要 |
| việc gì phải | 更口語,帶不以為然 | 幹嘛要;何必 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Cần gì phải giải thích với họ? ♬ | 何必跟他們解釋? |
| Việc gì phải vội? ♬ | 幹嘛急? |
兩個說法後面都接說話者認為「沒必要做」的事情。日常聊天時 việc gì phải 語氣比較隨意;想說得稍微中性一點,可以用 cần gì phải。
沒有留言:
張貼留言