vốn dĩ、hoàn toàn、căn bản:根本
中文的「根本」要看語氣來翻。vốn dĩ ♬ 表示「本來就」;hoàn toàn ♬ 常用來加強否定,表示「完全不」;căn bản ♬ 則偏「從根本上、本質上」。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| vốn dĩ | 事情本來就是如此 | 本來就;原本就 |
| hoàn toàn | 加強程度,常和否定一起用 | 完全;根本 |
| căn bản | 從根本、本質上判斷 | 根本上;基本上 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Việc này vốn dĩ không đơn giản. ♬ | 這件事本來就不簡單。 |
| Tôi hoàn toàn không biết chuyện đó. ♬ | 我完全不知道那件事。 |
| Cách này căn bản không giải quyết được vấn đề. ♬ | 這個方法根本解決不了問題。 |
vốn dĩ 強調「原本就是」;hoàn toàn 是程度上的「完全」;căn bản 用在否定句時,常有「從根本上就不行」的語氣。
沒有留言:
張貼留言