[越南語初階文法] 「需要」: cần 的用法

相關文章:

越南語的「需要」怎麼說?

越南語裡的「需要」常用 cần。它可以接名詞,也可以接動詞。

句型 中文意思
主詞 + cần + 名詞 需要某物
主詞 + cần + 動詞 / 動詞片語 需要做某事

如果要說「必須、需要去做」,也可以用 cần phải,語氣比單獨的 cần 更明確。

1. cần + 名詞:需要某物

cần 後面直接接名詞,可以表示「需要某個東西」。

越南語 中文意思
Tôi cần hộ chiếu. 我需要護照。
Công ty cần thêm nhân viên. 公司需要更多員工。

這種句型重點在「需要的東西是什麼」。

2. cần + 動詞:需要做某事

cần 後面接動詞,可以表示「需要做某事」。

越南語 中文意思
Tôi cần xác nhận thời gian. 我需要確認時間。
Khách hàng cần thanh toán trước. 客戶需要先付款。

這裡的重點不是「需要某物」,而是「需要做某個動作」。

3. cần phải:必須、需要去做

cần phải 也表示「需要」,但語氣比較接近「必須、應該要」。

越南語 中文意思
Chúng tôi cần phải hoàn thành báo cáo hôm nay. 我們今天必須完成報告。
Bộ phận kỹ thuật cần phải kiểm tra hệ thống. 技術部門必須檢查系統。

如果只是一般「需要」,用 cần 就可以;如果要強調責任或必要性,可以用 cần phải

4. cần không?:需要嗎?

要問「需要嗎?」可以用 cần không?。如果要問「你需要我幫忙嗎?」,常見說法是 Cần tôi giúp không?

越南語 中文意思
Cần tôi giúp không? 需要我幫忙嗎?
Bạn cần hóa đơn không? 你需要發票嗎?

這種問法很實用,常用在服務、購物或工作協助的情境。

5. không cần:不需要

không cần 表示「不需要」。它可以接名詞,也可以接動詞。

越南語 中文意思
Không cần hóa đơn. 不需要發票。
Không cần đặt lịch trước. 不需要事先預約。

không cần 是很常用的否定說法。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言