越南語比較句怎麼說?
越南語要說「A 比 B 更……」,常用 hơn ♬。
基本句型是:
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| A + 形容詞 + hơn + B | A 比 B 更…… |
要注意,越南語的 hơn ♬ 通常放在形容詞後面,不是放在 A 和 B 中間。
1. A + 形容詞 + hơn + B
越南語比較句的重點是:先說 A 的特徵,再用 hơn ♬ 接比較對象。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Hà Nội lạnh hơn Đài Bắc. ♬ | 河內比台北冷。 |
| Khách sạn này rẻ hơn khách sạn kia. ♬ | 這間飯店比那間飯店便宜。 |
中文說「A 比 B 冷」,但越南語順序更像「A 冷 hơn B」。
2. hơn 放在形容詞後面
中文的「比」放在比較對象前面,但越南語的 hơn ♬ 要放在形容詞後面。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Giá này cao hơn giá cũ. ♬ | 這個價格比舊價格高。 | cao hơn = 更高 |
| Đường này ngắn hơn đường kia. ♬ | 這條路比那條路短。 | ngắn hơn = 更短 |
3. 可以省略比較對象
如果對方已經知道你在比較什麼,後面的比較對象可以省略,只說「更……」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Phòng này rộng hơn. ♬ | 這個房間比較大。 |
| Cách này đơn giản hơn. ♬ | 這個方法比較簡單。 |
這種用法很常出現在已經有上下文的對話裡。
4. nhiều hơn:更多
nhiều hơn ♬ 是「更多」,常用來比較數量。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tháng này có nhiều đơn hàng hơn. ♬ | 這個月訂單比較多。 |
如果要說「更多客戶」、「更多時間」這類數量比較,也可以用 nhiều hơn ♬。
5. tốt hơn:更好
tốt hơn ♬ 是「更好」,很常用在建議、選擇或比較方案時。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Phương án này tốt hơn. ♬ | 這個方案比較好。 |
在實際對話中,如果比較對象已經很清楚,常常只說 tốt hơn ♬。
沒有留言:
張貼留言