[越南語初階文法]「越…越…」:càng…càng 的用法

相關文章:

càng…càng:越…越…

càng…càng 表示「越 A,越 B」。A 是變化的條件,B 是跟著產生的變化。

句型 中文意思
càng A càng B 越 A,越 B
越南語 中文意思
Càng nghĩ càng lo. 越想越擔心。
Trời càng tối càng lạnh. 天色越暗越冷。

如果主詞不同,可以分別放在兩個 càng 後面,例如 giá càng cao, khách càng ít

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言