[越南語初階文法]「不但…而且…」:không những…mà còn 的用法

相關文章:

không những…mà còn:不但…而且…

không những…mà còn 用來表示「不但 A,而且 B」。B 通常是在 A 的基礎上再補充一個特點或動作。

句型 中文意思
không những A mà còn B 不但 A,而且 B

A 和 B 要是可以並列的內容,例如兩個動作、兩個特點,或兩個完整句子。

越南語 中文意思
Tôi không những học tiếng Việt mà còn luyện nói mỗi ngày. 我不但學越南語,而且每天練習說。
Món này không những ngon mà còn rẻ. 這道菜不但好吃,而且便宜。
Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ. 他不但聰明,而且勤奮。

mà còn 後面是補充重點

mà còn 後面的內容通常比前面更進一步,中文可以理解成「而且還…」。

越南語 中文意思
Cô ấy không những giúp tôi mà còn giải thích rất kỹ. 她不但幫我,而且還解釋得很仔細。

這句話不是只列出兩件事,而是強調她除了幫忙,還進一步詳細說明。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言