vừa…đã、mới…đã:剛…就…
vừa…đã ♬ 和 mới…đã ♬ 都可以表示「剛…就…」,但語氣不一樣。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| vừa…đã | 兩件事接得很快 | 剛…就… |
| mới…đã | 覺得太快、太早,常帶驚訝 | 才剛…就… |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi vừa về đã ngủ. ♬ | 我剛回來就睡了。 |
| Tôi mới về đã ngủ. ♬ | 我才剛回來就睡了。 |
| Trời mới sáng đã nóng. ♬ | 天才剛亮就熱了。 |
vừa…đã 比較像單純說時間很近;mới…đã 多了一點「怎麼這麼快」的語氣。
沒有留言:
張貼留言