chỉ cần…là:只要…就…
chỉ cần…là ♬ 強調「只需要滿足這個條件,就會有後面的結果」。重點在條件很少、門檻不高。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| chỉ cần A là B | 只要 A,就 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Chỉ cần gọi trước là được. ♬ | 只要先打電話就可以。 |
| Chỉ cần có mật khẩu là vào được. ♬ | 只要有密碼就能進去。 |
miễn là…thì:只要…就…
miễn là…thì ♬ 也表示「只要…就…」,但比較像「只要前提成立,其他就可以接受」。常用在條件、要求或讓步的語氣裡。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| miễn là A thì B | 只要 A,就 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Miễn là bạn đồng ý thì tôi không phản đối. ♬ | 只要你同意,我就不反對。 |
| Miễn là an toàn thì đi đường nào cũng được. ♬ | 只要安全,走哪條路都可以。 |
chỉ cần…là 比較像「只需要這一點」;miễn là…thì 比較像「只要符合這個前提」。
沒有留言:
張貼留言