dù…cũng:即使…也…
dù…cũng ♬ 表示「即使 A,也 B」。A 是讓步條件,B 是結果不改變。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| dù A cũng B | 即使 A,也 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Dù mệt, tôi cũng đi làm. ♬ | 即使累,我也去上班。 |
| Dù trời mưa, buổi họp cũng không hoãn. ♬ | 即使下雨,會議也不延期。 |
cho dù…vẫn:即使…仍然…
cho dù…vẫn ♬ 也表示讓步,但 vẫn ♬ 會強調「仍然不變」。語氣比單純的 cũng 更明確。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| cho dù A vẫn B | 即使 A,仍然 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Cho dù bận, cô ấy vẫn trả lời tin nhắn. ♬ | 即使很忙,她仍然回訊息。 |
| Cho dù giá cao, họ vẫn mua. ♬ | 即使價格高,他們仍然買。 |
如果只是一般讓步,用 dù…cũng 就可以;如果要強調「情況沒有改變」,可以用 cho dù…vẫn。
沒有留言:
張貼留言