[越南語中階文法]「與其…不如…」:thà…còn hơn、thay vì…thì 的用法

相關文章:

thà…còn hơn:寧可…也比…好

thà…còn hơn 表示在兩個不理想的選項中,寧可選 A,也不想選 B。語氣比中文「與其…不如…」更接近「寧可…也不要…」。

句型 中文意思
thà A còn hơn B 寧可 A,也比 B 好
越南語 中文意思
Tôi thà chờ thêm còn hơn đi nhầm xe. 我寧可再等一下,也不要搭錯車。
Thà nói thật còn hơn giấu mãi. 寧可說實話,也比一直隱瞞好。

thay vì…thì:與其…不如…

thay vì…thì 表示不要做 A,改做 B。它比較像提出替代做法,語氣通常比 thà…còn hơn 平穩。

句型 中文意思
thay vì A thì B 與其 A,不如 B
越南語 中文意思
Thay vì trách người khác thì hãy sửa lỗi của mình trước. 與其責怪別人,不如先改自己的錯。
Thay vì đoán thì hỏi trực tiếp sẽ tốt hơn. 與其猜,不如直接問比較好。

簡單來說,thà…còn hơn 重點是「寧可選 A」;thay vì…thì 重點是「不要 A,改成 B」。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言