thà…còn hơn:寧可…也比…好
thà…còn hơn ♬ 表示在兩個不理想的選項中,寧可選 A,也不想選 B。語氣比中文「與其…不如…」更接近「寧可…也不要…」。
| 句型 |
中文意思 |
| thà A còn hơn B |
寧可 A,也比 B 好 |
| 越南語 |
中文意思 |
| Tôi thà chờ thêm còn hơn đi nhầm xe. ♬ |
我寧可再等一下,也不要搭錯車。 |
| Thà nói thật còn hơn giấu mãi. ♬ |
寧可說實話,也比一直隱瞞好。 |
thay vì…thì:與其…不如…
thay vì…thì ♬ 表示不要做 A,改做 B。它比較像提出替代做法,語氣通常比 thà…còn hơn 平穩。
| 句型 |
中文意思 |
| thay vì A thì B |
與其 A,不如 B |
| 越南語 |
中文意思 |
| Thay vì trách người khác thì hãy sửa lỗi của mình trước. ♬ |
與其責怪別人,不如先改自己的錯。 |
| Thay vì đoán thì hỏi trực tiếp sẽ tốt hơn. ♬ |
與其猜,不如直接問比較好。 |
簡單來說,thà…còn hơn 重點是「寧可選 A」;thay vì…thì 重點是「不要 A,改成 B」。
實用單字與例句
沒有留言:
張貼留言