越南語的「讓、使」不只一種說法
中文的「讓、使、使得」在越南語裡,要看意思選擇不同說法。常見的有 cho ♬、khiến ♬、làm cho ♬。
| 越南語 | 主要意思 | 常見語感 |
|---|---|---|
| cho | 讓、給 | 允許、安排某人做某事 |
| khiến | 使得、導致 | 較書面,常用於原因造成結果 |
| làm cho | 使、讓 | 讓某人或某物產生狀態變化 |
簡單來說,cho ♬ 常和「人做動作」有關;khiến ♬ 常用來說原因導致結果;làm cho ♬ 則常表示讓某人或某物變成某種狀態。
1. cho:讓某人做某事
cho ♬ 在使役句中,常表示「讓某人做某事」。它可以是允許,也可以是安排或要求。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| A + cho + B + 動詞 | A 讓 B 做某事 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Mẹ cho con đi chơi. ♬ | 媽媽讓孩子出去玩。 |
| Sếp cho tôi nghỉ một ngày. ♬ | 主管讓我休息一天。 |
cho con đi chơi ♬ 是「讓孩子出去玩」,重點是允許或給機會。這裡的 cho ♬ 不只是「給」,也可以表示「讓」。
2. khiến:使得、導致某個結果
khiến ♬ 常用於「某個原因造成某個結果」,語氣比較正式,常出現在新聞、文章或說明原因時。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| A + khiến + B + 形容詞 / 動詞 | A 使得 B…… |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tin này khiến tôi lo lắng. ♬ | 這個消息讓我擔心。 |
| Mưa lớn khiến giao thông ùn tắc. ♬ | 大雨導致交通壅塞。 |
khiến tôi lo lắng ♬ 表示「使我擔心」,khiến giao thông ùn tắc ♬ 表示「導致交通壅塞」。這類句子重點是原因和結果。
3. làm cho:讓某人或某物變成某種狀態
làm cho ♬ 也可以表示「使、讓」,常用來說某個動作或事情讓人、事物產生狀態變化。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| A + làm cho + B + 形容詞 / 動詞 | A 讓 B 變得…… |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Câu chuyện này làm cho tôi cảm động. ♬ | 這個故事讓我感動。 |
| Cách giải thích đó làm cho vấn đề rõ hơn. ♬ | 那個解釋讓問題更清楚。 |
làm cho tôi cảm động ♬ 是「讓我感動」,làm cho vấn đề rõ hơn ♬ 是「讓問題更清楚」。它比 khiến ♬ 更口語一點,也更常用在人的感受或狀態變化。
4. khiến 和 làm cho 的差別
khiến ♬ 和 làm cho ♬ 都可以表示「使得」,但語感不完全一樣。khiến ♬ 比較書面,常強調原因導致結果;làm cho ♬ 比較自然口語,常強調狀態被改變。
| 越南語 | 中文意思 | 語感 |
|---|---|---|
| Tin này khiến tôi lo lắng. | 這個消息讓我擔心。 | 較正式,強調消息造成擔心 |
| Tin này làm cho tôi lo lắng. | 這個消息讓我擔心。 | 較口語,強調我變得擔心 |
| Mưa lớn khiến giao thông ùn tắc. | 大雨導致交通壅塞。 | 自然,適合原因結果 |
| Cách giải thích đó làm cho vấn đề rõ hơn. | 那個解釋讓問題更清楚。 | 自然,適合狀態變清楚 |
如果是新聞或正式說明,khiến ♬ 很常見;如果是日常說感受或狀態,làm cho ♬ 也很自然。
5. cho 和 khiến、làm cho 的差別
cho ♬ 通常是「讓某人去做某個動作」,後面常接人和動詞;khiến ♬、làm cho ♬ 則常表示某件事造成某種結果或狀態。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Sếp cho tôi nghỉ một ngày. | 主管讓我休息一天。 | 允許我休息 |
| Công việc khiến tôi mệt. | 工作讓我累。 | 工作造成疲累 |
| Công việc làm cho tôi mệt. | 工作讓我累。 | 工作讓我變累 |
中文都可以說「讓」,但越南語要分清楚:是讓某人去做事,還是讓某人變成某種狀態。
6. 中文母語者常見判斷方式
| 想表達的意思 | 越南語常用說法 | 例子 |
|---|---|---|
| 允許某人做事 | cho | Mẹ cho con đi chơi. |
| 原因導致結果 | khiến | Mưa lớn khiến giao thông ùn tắc. |
| 使某人產生感受 | làm cho / khiến | Câu chuyện này làm cho tôi cảm động. |
| 讓狀態變清楚、變好、變壞 | làm cho | Cách giải thích đó làm cho vấn đề rõ hơn. |
學使役句時,不要只背「讓 = cho」。中文的「讓」可能是允許,也可能是造成結果。先判斷句子的核心意思,再選 cho ♬、khiến ♬ 或 làm cho ♬。
沒有留言:
張貼留言