[越南語進階文法]「未必」:chưa chắc、không hẳn 的用法

相關文章:

chưa chắc、không hẳn:未必

chưa chắc 表示「還不一定」,常用來說某件事未必會發生或未必是真的。không hẳn 表示「不完全是、未必算是」,常用來修正過度肯定的說法。

說法 重點 中文感覺
chưa chắc 結果或判斷還不確定 未必;不一定
không hẳn 不是完全如此 不完全是;未必算是
越南語 中文意思
Anh ấy chưa chắc đồng ý. 他未必會同意。
Việc này không hẳn là lỗi của cô ấy. 這件事未必是她的錯。

簡單來說,chưa chắc 偏「結果不一定」;không hẳn 偏「說法不完全正確」。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言