chưa chắc、không hẳn:未必
chưa chắc ♬ 表示「還不一定」,常用來說某件事未必會發生或未必是真的。không hẳn ♬ 表示「不完全是、未必算是」,常用來修正過度肯定的說法。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| chưa chắc | 結果或判斷還不確定 | 未必;不一定 |
| không hẳn | 不是完全如此 | 不完全是;未必算是 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Anh ấy chưa chắc đồng ý. ♬ | 他未必會同意。 |
| Việc này không hẳn là lỗi của cô ấy. ♬ | 這件事未必是她的錯。 |
簡單來說,chưa chắc 偏「結果不一定」;không hẳn 偏「說法不完全正確」。
沒有留言:
張貼留言