quả nhiên、đúng là:果然
quả nhiên ♬ 表示事情和原本預想的一樣發生,語氣接近「果然」。đúng là ♬ 比較像確認自己的判斷,中文可翻成「果然是、確實是」。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| quả nhiên | 預期成真 | 果然 |
| đúng là | 確認判斷或評價 | 果然是;確實是 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến muộn. Quả nhiên, anh ấy đến muộn. ♬ | 我想他會遲到。果然,他遲到了。 |
| Đúng là anh ấy rất cẩn thận. ♬ | 他果然很細心。 |
quả nhiên 通常前面有預測或懷疑;đúng là 常用來確認「果然是這樣」。
沒有留言:
張貼留言