[越南語進階文法]「果然」:quả nhiên、đúng là 的用法

相關文章:

quả nhiên、đúng là:果然

quả nhiên 表示事情和原本預想的一樣發生,語氣接近「果然」。đúng là 比較像確認自己的判斷,中文可翻成「果然是、確實是」。

說法 重點 中文感覺
quả nhiên 預期成真 果然
đúng là 確認判斷或評價 果然是;確實是
越南語 中文意思
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến muộn. Quả nhiên, anh ấy đến muộn. 我想他會遲到。果然,他遲到了。
Đúng là anh ấy rất cẩn thận. 他果然很細心。

quả nhiên 通常前面有預測或懷疑;đúng là 常用來確認「果然是這樣」。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言