không ngờ、vậy mà、thế mà:居然/竟然
không ngờ ♬、vậy mà ♬、thế mà ♬ 都可以表達出乎意料,但語氣不同。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| không ngờ | 沒想到某件事發生 | 沒想到;竟然 |
| vậy mà | 前後結果和預期相反,帶意外或不滿 | 沒想到卻;居然 |
| thế mà | 語氣接近 vậy mà,也常帶驚訝、責怪 | 竟然;結果卻 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Không ngờ anh ấy nhớ ngày sinh nhật của tôi. ♬ | 沒想到他記得我的生日。 |
| Tôi đã nhắc nhiều lần, vậy mà anh ấy vẫn quên. ♬ | 我提醒很多次了,他居然還是忘了。 |
| Cô ấy nói sẽ đến, thế mà lại không đến. ♬ | 她說會來,結果竟然沒來。 |
không ngờ 重點是「沒想到」;vậy mà 和 thế mà 則常用來接出乎預期的結果,語氣可能帶驚訝、不滿或責怪。
沒有留言:
張貼留言