[越南語中階文法]「看來/似乎」:có vẻ、dường như、hình như 的差別

相關文章:

có vẻ、dường như、hình như:看來/似乎

có vẻdường nhưhình như 都可以表示「看來、似乎」,但判斷來源和語氣不同。

說法 重點 中文感覺
có vẻ 根據外表、狀態或眼前線索判斷 看起來;看來
dường như 較書面、較委婉的推測 似乎;彷彿
hình như 口語中表示不太確定 好像;似乎
越南語 中文意思
Anh ấy có vẻ mệt. 他看起來很累。
Dường như tình hình đang tốt hơn. 情況似乎正在變好。
Hình như tôi để quên ví ở văn phòng. 我好像把錢包忘在辦公室了。

簡單來說,看到對方狀態時常用 có vẻ;比較書面或委婉的推測可用 dường như;日常口語裡不太確定時常用 hình như

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言