có vẻ、dường như、hình như:看來/似乎
có vẻ ♬、dường như ♬、hình như ♬ 都可以表示「看來、似乎」,但判斷來源和語氣不同。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| có vẻ | 根據外表、狀態或眼前線索判斷 | 看起來;看來 |
| dường như | 較書面、較委婉的推測 | 似乎;彷彿 |
| hình như | 口語中表示不太確定 | 好像;似乎 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Anh ấy có vẻ mệt. ♬ | 他看起來很累。 |
| Dường như tình hình đang tốt hơn. ♬ | 情況似乎正在變好。 |
| Hình như tôi để quên ví ở văn phòng. ♬ | 我好像把錢包忘在辦公室了。 |
簡單來說,看到對方狀態時常用 có vẻ;比較書面或委婉的推測可用 dường như;日常口語裡不太確定時常用 hình như。
沒有留言:
張貼留言