vừa…vừa:一邊…一邊…
vừa…vừa ♬ 用來表示兩個動作同時進行,意思是「一邊 A,一邊 B」。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| vừa A vừa B | 一邊 A,一邊 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi vừa ăn sáng vừa xem tin tức. ♬ | 我一邊吃早餐,一邊看新聞。 |
| Cô ấy vừa đi bộ vừa gọi điện thoại. ♬ | 她一邊走路,一邊打電話。 |
| Em trai tôi vừa làm bài tập vừa nghe nhạc. ♬ | 我弟弟一邊寫作業,一邊聽音樂。 |
vừa…vừa 強調兩件事同時發生。如果只是先後發生,不適合用這個句型。
沒有留言:
張貼留言