[越南語基礎文法]「有」:có 的基本用法

相關文章:

越南語的 có 是什麼意思?

越南語的 常翻成中文的「有」。

它可以表示「某人有某物」,也可以表示「某地有某物」。另外, 也常出現在疑問句和固定片語裡。

用法 句型 中文意思
擁有 A có B A 有 B
存在 Ở đây có B 這裡有 B
否定 A không có B A 沒有 B
疑問 A có B không? A 有 B 嗎?

初學時可以先把 理解成「有」,但也要注意它和 「是」不一樣。

1. A có B:A 有 B

當你要說「某人有某個東西」時,可以用 A có B

越南語 中文意思
Tôi có điện thoại. 我有手機。
Tôi có tiền. 我有錢。
Bạn có xe máy. 你有機車。
Cô ấy có nhà. 她有房子。

後面直接接擁有的東西,例如 điện thoại「手機」、tiền「錢」、xe máy「機車」。

2. có 也可以表示「有某人」

不只可以接物品,也可以接人,表示「有朋友、家人、老師」。

越南語 中文意思
Tôi có bạn. 我有朋友。
Tôi có anh trai. 我有哥哥。
Cô ấy có em gái. 她有妹妹。
Chúng tôi có giáo viên mới. 我們有新老師。

這裡的 bạn 是「朋友」,不是「你」。

3. Ở đây có...:這裡有……

如果要說「某個地方有某物」,可以用 Ở + 地方 + có + 人 / 物

越南語 中文意思
Ở đây có cà phê. 這裡有咖啡。
Ở đây có nhà vệ sinh không? 這裡有廁所嗎?
Ở trường có nhiều học sinh. 學校裡有很多學生。
Ở nhà hàng có món Việt Nam. 餐廳裡有越南菜。

ở đây 是「在這裡」,ở trường 是「在學校」,ở nhà hàng 是「在餐廳」。

4. không có:沒有

要說「沒有」,在 前面加 không,變成 không có

句型 中文意思 例子
A không có B A 沒有 B Tôi không có tiền.
越南語 中文意思
Tôi không có tiền. 我沒有錢。
Tôi không có xe máy. 我沒有機車。
Cô ấy không có điện thoại. 她沒有手機。
Ở đây không có nhà vệ sinh. 這裡沒有廁所。

không có 是非常實用的說法,可以直接回答「沒有」。

5. A có B không?:A 有 B 嗎?

要問「有沒有……?」時,把 không? 放到句尾。

句型 中文意思 例子
A có B không? A 有 B 嗎? Bạn có tiền không?
越南語 中文意思
Bạn có tiền không? 你有錢嗎?
Bạn có điện thoại không? 你有手機嗎?
Bạn có bạn trai không? 你有男朋友嗎?
Ở đây có wifi không? 這裡有 Wi-Fi 嗎?

回答可以很簡單:

回答 中文意思
Có. 有。
Không có. 沒有。

6. có 和 là 的差別

是「有」, 是「是」。中文母語者容易把兩個詞混在一起。

中文 越南語 說明
我有手機。 Tôi có điện thoại. 有,用 có
我是學生。 Tôi là học sinh. 是,用 là
你有錢嗎? Bạn có tiền không? 問有沒有
你是越南人嗎? Bạn có phải là người Việt Nam không? 問是不是

Bạn có tiền không? 是「你有錢嗎?」;Bạn có phải là người Việt Nam không? 是「你是越南人嗎?」兩個句型意思不同。

7. có thể:可以、能夠

có thể 是一個常見片語,意思是「可以、能夠」。不要逐字翻成「有能」。

越南語 中文意思
Tôi có thể nói tiếng Việt. 我可以說越南語。
Bạn có thể giúp tôi không? 你可以幫我嗎?
Tôi không thể đi. 我不能去。

肯定是 có thể「可以」,否定常說 không thể「不能」。

8. có lúc、có người、có nơi

也常出現在一些固定說法裡,表示「有時候、有人、有些地方」。

越南語 中文意思 例句
có lúc 有時候 Có lúc tôi uống cà phê.
có người 有人;有些人 Có người ở đây.
có nơi 有些地方 Có nơi có cà phê.

常見錯誤

不自然 自然說法 中文意思
Tôi là điện thoại. Tôi có điện thoại. 我有手機。
Tôi không điện thoại. Tôi không có điện thoại. 我沒有手機。
Bạn tiền không? Bạn có tiền không? 你有錢嗎?
Bạn có người Việt Nam không? Bạn có phải là người Việt Nam không? 你是越南人嗎?

快速複習

想表達 越南語句型 例句
A có B Tôi có điện thoại.
沒有 A không có B Tôi không có tiền.
有沒有 A có B không? Bạn có tiền không?
這裡有 Ở đây có... Ở đây có cà phê.
可以 có thể + 動詞 Tôi có thể nói tiếng Việt.
是不是 có phải là...không? Bạn có phải là người Việt Nam không?

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言