[越南語初階文法]「也」:cũng 的用法

相關文章:

越南語的「也」怎麼說?

越南語的「也」常用 cũng。它通常放在主詞後面、主要動詞或形容詞前面。

句型 中文意思 例子
主詞 + cũng + 動詞 / 形容詞 主詞也…… Tôi cũng đọc sách.

1. cũng + 動詞:也做某事

要說「也做某件事」,把 cũng 放在動詞前面。

越南語 中文意思
Tôi cũng đọc sách. 我也看書。
Bạn cũng làm bài tập. 你也寫作業。

2. cũng + 形容詞:也很……

如果後面是狀態或形容詞,cũng 一樣放在前面。

越南語 中文意思
Cô ấy cũng đói. 她也餓了。
Chúng tôi cũng rảnh hôm nay. 我們今天也有空。

3. cũng là、cũng có、cũng ở

cũng 可以放在 前面,表示「也是、也有、也在」。

越南語 中文意思 用法
Cô ấy cũng là giáo viên. 她也是老師。 也是
Anh ấy cũng có vé. 他也有票。 也有
Hôm nay tôi cũng ở nhà. 今天我也在家。 也在

4. cũng muốn:也想……

cũng muốn 表示「也想」。後面可以接動作,也可以接想要的東西。

越南語 中文意思
Tôi cũng muốn nghỉ. 我也想休息。
Bạn cũng muốn vé này không? 你也想要這張票嗎?

5. cũng không:也不;也沒有

要說「也不、也沒有」,用 cũng không

越南語 中文意思
Tôi cũng không biết. 我也不知道。
Họ cũng không ngủ sớm. 他們也不早睡。

6. Tôi cũng vậy:我也是

如果對方說了一件事,你想簡短回答「我也是」,可以說 Tôi cũng vậy.

越南語 中文意思
Tôi cũng vậy. 我也是。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言