hèn gì、thảo nào:難怪
hèn gì ♬ 和 thảo nào ♬ 都表示「難怪」。說話者先知道某個原因,才明白前面的情況為什麼會發生。
| 說法 | 語氣 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| hèn gì | 口語、自然 | 難怪;怪不得 |
| thảo nào | 也常用,語氣稍完整 | 難怪;原來如此 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Hèn gì hôm nay anh ấy im lặng. ♬ | 難怪他今天很沉默。 |
| Thảo nào cô ấy đến muộn. ♬ | 難怪她遲到了。 |
兩個說法差異不大。日常口語裡 hèn gì 很常見;thảo nào 也自然,常用來承接剛得知的原因。
沒有留言:
張貼留言