[越南語基礎文法] 否定句入門:không 的用法

相關文章:

越南語的「不、沒有」怎麼說?

越南語裡最常見的否定詞是 không。它可以表示「不」,也可以出現在「沒有、不是、不能、不會」等句型裡。

說法 中文意思 例句
không + 動詞 不做某事 Tôi không đi.
không + 形容詞 不…… Món này không ngon.
không có 沒有 Tôi không có tiền.
không phải là 不是 Tôi không phải là giáo viên.
không thể 不能;不可以 Tôi không thể đi.

1. không:否定動詞或形容詞

không 放在動詞前面,表示「不做」;放在形容詞前面,表示「不……」。

越南語 中文意思
Tôi không đi. 我不去。
Món này không ngon. 這道菜不好吃。

形容詞句不需要加 。例如「不好吃」直接說 không ngon

2. không có:沒有

要說「沒有某物」時,用 không có

越南語 中文意思
Tôi không có tiền. 我沒有錢。
Ở đây không có nhà vệ sinh. 這裡沒有廁所。

3. không phải là:不是

要否定「A 是 B」,用 không phải là。口語中有時會省略 ,但初學先記完整句型比較清楚。

越南語 中文意思
Tôi không phải là giáo viên. 我不是老師。
Đây không phải là cà phê. 這不是咖啡。

4. không thể、không biết:不能、不會

không thể 表示「不能、沒有辦法」。không biết 可以表示「不知道」,也可以表示「不會做某事」。

越南語 中文意思
Tôi không thể đi. 我不能去。
Tôi không biết nói tiếng Việt. 我不會說越南語。

5. 句尾的 không:……嗎?

không 也可以放在句尾,形成「……嗎?」的問句。

問題 肯定回答 否定回答
Bạn có tiền không? Có. Không có.

如果問的是「有沒有」,否定回答常用 Không có.

常見錯誤

不自然 自然說法 中文意思
Tôi không là giáo viên. Tôi không phải là giáo viên. 我不是老師。
Tôi không tiền. Tôi không có tiền. 我沒有錢。
Tôi không là ngon. Món này không ngon. 這道菜不好吃。

簡單記:動詞、形容詞用 không;「沒有」用 không có;「不是」用 không phải là

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言