[越南語基礎文法]「是」:là 的基本用法

相關文章:

越南語的 là 是什麼意思?

越南語的 常翻成中文的「是」。

它最常用在「A 是 B」這種句子,特別是介紹身分、名字、職業、國籍、關係或定義時。

句型 中文意思 例子
A là B A 是 B Tôi là học sinh.

不過要注意:中文的「是」不一定每次都翻成 。如果只是描述「漂亮、好吃、很忙、在台灣」,越南語通常不用

1. A là B:A 是 B

A là B 是最基本的判斷句,用來說明「某人 / 某物是什麼」。

越南語 中文意思 用法
Tôi là Hao. 我是 Hao。 名字
Tôi là học sinh. 我是學生。 身分
Đây là sách. 這是書。 介紹物品
Kia là nhà hàng. 那是餐廳。 介紹地點 / 物件

這裡的 後面通常接名詞或名詞片語,不是接一般形容詞。

2. 用 là 介紹職業

說「某人是老師、醫生、大學生」時,越南語常用 là + 職業

越南語 中文意思
Anh ấy là giáo viên. 他是老師。
Cô ấy là bác sĩ. 她是醫生。
Bạn là sinh viên. 你是大學生。

這類句子裡, 的功能很接近中文的「是」。

3. 用 là 說國籍:người + 國家 / 地名

如果要說「我是台灣人、她是越南人」,越南語常用:

句型 中文意思 例子
人 + là + người + 國家 / 地名 某人是某地人 Tôi là người Đài Loan.
越南語 中文意思
Tôi là người Đài Loan. 我是台灣人。
Cô ấy là người Việt Nam. 她是越南人。
Anh ấy là người Nhật. 他是日本人。

người 是「人」,所以 người Việt Nam 是「越南人」。

4. 用 là 說「這是、那是」

介紹眼前的人事物時,常用 đây là...「這是……」和 kia là...「那是……」。

越南語 中文意思
Đây là cà phê. 這是咖啡。
Đây là trà. 這是茶。
Kia là nhà hàng. 那是餐廳。

đây 是「這」,kia 是「那」。

5. 不是:không phải là

要說「不是」,可以用 không phải là

句型 中文意思 例子
A không phải là B A 不是 B Tôi không phải là người Việt Nam.
越南語 中文意思
Tôi không phải là người Việt Nam. 我不是越南人。
Anh ấy không phải là giáo viên. 他不是老師。
Đây không phải là trà. 這不是茶。

口語裡有時會只說 không phải,意思也是「不是」。

6. 是不是:có phải là...không?

要問「是不是……?」,可以用 có phải là...không?

句型 中文意思 例子
A có phải là B không? A 是 B 嗎? Bạn có phải là người Đài Loan không?
越南語 中文意思
Bạn có phải là người Đài Loan không? 你是台灣人嗎?
Cô ấy có phải là bác sĩ không? 她是醫生嗎?
Đây có phải là trà không? 這是茶嗎?

簡短回答可以說:

越南語 中文意思
Phải. 是。
Không phải. 不是。

7. 形容詞句通常不用 là

中文有時會說「她是漂亮的」、「這道菜是好吃的」,但越南語描述狀態或性質時,通常直接用形容詞,不加

不自然 自然說法 中文意思
Cô ấy là đẹp. Cô ấy đẹp. 她很漂亮。
Tôi là vui. Tôi vui. 我很開心。
Món này là ngon. Món này ngon. 這道菜很好吃。

可以先記: 常接「名詞」,形容詞句通常不用

8. 地點句通常用 ở,不用 là

如果要說「人在某地」,越南語通常用 ,不是

想表達 越南語 中文意思
我是台灣人 Tôi là người Đài Loan. 身分 / 國籍,用 là
我在台灣 Tôi ở Đài Loan. 所在位置,用 ở
她是越南人 Cô ấy là người Việt Nam. 身分 / 國籍,用 là
她在越南 Cô ấy ở Việt Nam. 所在位置,用 ở

Tôi là Đài Loan 不自然,因為「台灣」是地方,不是人的身分。要說「台灣人」,要加 người

常見錯誤

不自然 自然說法 中文意思
Tôi là Đài Loan. Tôi là người Đài Loan. 我是台灣人。
Tôi là ở Đài Loan. Tôi ở Đài Loan. 我在台灣。
Cô ấy là đẹp. Cô ấy đẹp. 她很漂亮。
Món này là ngon. Món này ngon. 這道菜很好吃。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言