mà 可以把後面的說明接到前面的名詞
中文常把修飾語放在名詞前面,例如「我買的書」、「你剛說的事」。越南語常把名詞先說出來,再用 mà ♬ 接後面的說明。
| 中文 | 自然越南語 | 結構重點 |
|---|---|---|
| 我買的書 | cuốn sách mà tôi mua | 書 + mà + 我買 |
| 你剛說的事 | việc mà bạn vừa nói | 事 + mà + 你剛說 |
| 我們需要的人 | người mà chúng tôi cần | 人 + mà + 我們需要 |
1. 名詞 + mà + 主詞 + 動詞
mà ♬ 最常見的用法,是放在名詞後面,接一個句子來補充說明這個名詞。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| 名詞 + mà + 主詞 + 動詞 | 主詞……的名詞 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đây là cuốn sách mà tôi mua hôm qua. ♬ | 這是我昨天買的書。 |
| Tôi không hiểu việc mà bạn vừa nói. ♬ | 我不懂你剛剛說的事。 |
越南語的順序是先說 cuốn sách ♬、việc ♬,再用 mà ♬ 接後面的說明。不要照中文順序直接把「我買的」放到名詞前面。
2. 名詞 + mà + 主詞 + cần / muốn / thích
如果要說「我需要的東西」、「他喜歡的人」、「公司想找的人」,也可以用 mà ♬。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đây là thông tin mà tôi cần. ♬ | 這是我需要的資訊。 |
| Cô ấy là người mà công ty muốn tìm. ♬ | 她是公司想找的人。 |
thông tin mà tôi cần ♬ 是「我需要的資訊」。這類句子很常用,因為 cần、muốn、thích 後面本來就常接受詞。
3. mà 前面的名詞是後面動詞的受詞
多數關係子句中,mà 前面的名詞,就是後面動詞缺少的受詞。
| 完整意思 | 關係子句 | 缺少的位置 |
|---|---|---|
| Tôi mua cuốn sách. | cuốn sách mà tôi mua | mua 後面的受詞 |
| Bạn vừa nói việc đó. | việc mà bạn vừa nói | nói 的內容 |
| Công ty muốn tìm người đó. | người mà công ty muốn tìm | tìm 後面的受詞 |
所以 cuốn sách mà tôi mua ♬ 不能再說成 cuốn sách mà tôi mua cuốn sách。前面的 cuốn sách 已經是被買的東西了。
4. mà 可以省略嗎?
在很多日常句子中,mà ♬ 可以省略,意思仍然清楚。不過對學習者來說,先保留 mà 會比較容易看出結構。
| 有 mà | 省略 mà | 中文意思 |
|---|---|---|
| cuốn sách mà tôi mua | cuốn sách tôi mua | 我買的書 |
| người mà tôi gặp hôm qua | người tôi gặp hôm qua | 我昨天見到的人 |
| món ăn mà cô ấy thích | món ăn cô ấy thích | 她喜歡的食物 |
如果句子很短、意思很清楚,可以省略 mà。如果句子比較長,或你想讓結構更清楚,保留 mà 會比較穩。
5. mà 接整句:前面那件事
mà ♬ 不只可以修飾名詞,也常用來接前面提到的一件事。中文常翻成「……的事」、「……這件事」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Điều mà tôi lo lắng là thời gian không đủ. ♬ | 我擔心的是時間不夠。 |
| Đó là điều mà chúng ta cần thảo luận. ♬ | 那是我們需要討論的事。 |
điều mà... 很常用來表示「……的事」。如果後面接的是比較抽象的內容,điều 比 việc 更常見。
6. 不要把 mà 當成中文的「的」到處放
mà ♬ 常能翻成「的」,但它不是所有中文「的」的對應詞。像「我的書」、「漂亮的房間」通常不用 mà。
| 中文 | 自然越南語 | 原因 |
|---|---|---|
| 我的書 | sách của tôi | 所有關係,用 của |
| 漂亮的房間 | phòng đẹp | 形容詞直接放名詞後面 |
| 我昨天買的書 | cuốn sách mà tôi mua hôm qua | 後面是一個句子,用 mà 很自然 |
判斷方式很簡單:如果「的」後面其實是一整個動作或小句,例如「我買的」、「你說的」、「公司需要的」,才常用 mà。
沒有留言:
張貼留言