越南語的「這個、那個、那邊那個」怎麼說?
越南語常用 này ♬、đó ♬、kia ♬ 來表示距離。
| 越南語 | 中文意思 | 距離感 |
|---|---|---|
| này ♬ | 這個;這 | 離說話者近 |
| đó ♬ | 那個;那 | 離對方近,或前面提過 |
| kia ♬ | 那邊那個 | 離雙方比較遠 |
要注意,越南語通常是 名詞 + 指示詞,不是「指示詞 + 名詞」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| sách này ♬ | 這本書 |
| sách đó ♬ | 那本書 |
| sách kia ♬ | 那邊那本書 |
1. cái này、cái đó、cái kia
cái ♬ 常用來指一般物品。不知道物品名稱時,可以先用 cái này、cái đó、cái kia。
| 越南語 | 中文意思 | 用法 |
|---|---|---|
| Tôi muốn cái này. ♬ | 我要這個。 | 指離自己近的東西 |
| Cái đó của bạn. ♬ | 那個是你的。 | 指對方附近或剛提過的東西 |
| Tôi thích cái kia. ♬ | 我喜歡那邊那個。 | 指比較遠的東西 |
2. 名詞後面加 này、đó、kia
如果知道物品名稱,可以直接放在名詞後面。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Điện thoại này của tôi. ♬ | 這支手機是我的。 |
| Bút đó của bạn. ♬ | 那支筆是你的。 |
| Túi kia của tôi. ♬ | 那邊那個包包是我的。 |
3. người này、người đó、người kia
指人的時候,用 người ♬。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Người này là bạn tôi. ♬ | 這個人是我的朋友。 |
| Người đó là bạn của bạn. ♬ | 那個人是你的朋友。 |
| Người kia là bạn tôi. ♬ | 那邊那個人是我的朋友。 |
4. đây、đó、kia:這裡、那裡、那邊
表示地點時,用 đây「這裡」、đó「那裡」、kia「那邊」。要說「在……」,前面加 ở ♬。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi ở đây. ♬ | 我在這裡。 |
| Bạn ở đó. ♬ | 你在那裡。 |
| Nhà hàng ở kia. ♬ | 餐廳在那邊。 |
5. 點餐時:món này
點餐時,如果不知道菜名,可以用 món này ♬ 表示「這道菜」。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi muốn món này. ♬ | 我要這道菜。 |
| Bạn thích món đó không? ♬ | 你喜歡那道菜嗎? |
沒有留言:
張貼留言