[越南語中階文法] 排除句:ngoài…ra、trừ…ra、không kể…

相關文章:

越南語排除句:ngoài…ra、trừ…ra、không kể… 怎麼分?

越南語裡,ngoài…ratrừ…rakhông kể… 都可以表達「除了…之外」,但邏輯不完全一樣。有些是在補充範圍,有些是在排除某個對象。

表達 中文意思 語氣重點
ngoài…ra 除了…之外 常用來補充其他內容
trừ…ra 除了…以外;排除… 強調某對象不包含在內
không kể… 不算…;不包括… 計算、列舉或範圍說明時排除某項

1. ngoài…ra:除了…之外,還…

ngoài…ra 常用來表示「除了某件事之外,還有其他內容」。它的重點通常不是排除,而是補充。

句型 中文意思
Ngoài + A + ra, + B 除了 A 之外,還有 B
越南語 中文意思
Ngoài tiếng Việt ra, tôi còn học tiếng Anh. 除了越南語之外,我還學英文。
Ngoài tài liệu này ra, chúng tôi còn cần báo cáo mới nhất. 除了這份資料之外,我們還需要最新的報告。

ngoài…ra 後面常搭配 còn,形成「除了…之外,還…」的語氣。

2. trừ…ra:除了…以外、排除…

trừ…ra 的重點是排除某個對象,表示「不把這個算進去」。它比 ngoài…ra 更明確帶有排除感。

句型 中文意思
Trừ + A + ra, + B 除了 A 以外,B
越南語 中文意思
Trừ anh Minh ra, mọi người đều đã xác nhận tham dự. 除了 Minh 先生以外,大家都已經確認參加。
Trừ chi phí vận chuyển ra, giá này đã bao gồm tất cả. 除了運費以外,這個價格已經包含全部。

trừ…ra 常用在「其他都成立,只有某項例外」的情境,所以它比 ngoài…ra 更像中文的「排除…」。

3. không kể…:不算、不包括

không kể… 常用在計算、列舉或說明範圍時,表示某個項目不算進去,中文接近「不包括…」、「不算…」。

句型 中文意思
không kể + A 不包括 A;不算 A
越南語 中文意思
Chi phí là ba triệu đồng, không kể phí vận chuyển. 費用是三百萬越盾,不包括運費。
Dự án cần năm ngày làm việc, không kể thời gian chờ phản hồi. 這個專案需要五個工作天,不包括等待回覆的時間。

không kể 常用在很明確的範圍說明中,尤其是費用、時間、人數或項目計算。

4. 三者的差別

想表達的意思 自然越南語 說明
除了越南語之外,還學英文 Ngoài tiếng Việt ra, tôi còn học tiếng Anh. ngoài…ra 偏補充
除了某人以外,其他人都確認 Trừ anh Minh ra, mọi người đều đã xác nhận tham dự. trừ…ra 偏排除例外
費用不包括運費 Chi phí là ba triệu đồng, không kể phí vận chuyển. không kể 表示不計入範圍

簡單來說,ngoài…ra 常用來補充「還有什麼」,trừ…ra 強調「把某項排除」,không kể 則常用在計算或範圍說明中,表示「不包括、不算」。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言