越南語的「很、太」怎麼說?
越南語常用 rất ♬、lắm ♬、quá ♬ 來加強形容詞。
| 說法 |
中文意思 |
位置 |
| rất + 形容詞 |
很…… |
放前面 |
| 形容詞 + lắm |
很……;非常…… |
放後面 |
| 形容詞 + quá |
太……了;好……! |
放後面 |
1. rất:一般的「很」
rất 放在形容詞前面,語氣中性,適合一般描述。
| 越南語 |
中文意思 |
| Tôi rất mệt. ♬ |
我很累。 |
| Phòng này rất sạch. ♬ |
這個房間很乾淨。 |
2. lắm:口語的「很、非常」
lắm 放在形容詞後面,口語裡很常見,常用來稱讚或描述感覺很強。
| 越南語 |
中文意思 |
語氣 |
| Bạn giỏi lắm. ♬ |
你很厲害。 |
稱讚 |
| Tôi đói lắm. ♬ |
我很餓。 |
描述感覺 |
3. quá:感嘆的「太……了!」
quá 放在形容詞後面,常用在感嘆句。
| 越南語 |
中文意思 |
| Lạnh quá! ♬ |
太冷了! |
| Chỗ ngồi xa quá! ♬ |
座位太遠了! |
4. không... lắm:不太……
không + 形容詞 + lắm 表示「不太……」。這裡的 lắm 不要單獨翻成「很」。
| 越南語 |
中文意思 |
| Bài này không khó lắm. ♬ |
這一課不太難。 |
| Phòng này không ồn lắm. ♬ |
這個房間不太吵。 |
5. 三個詞怎麼選?
| 想表達 |
用法 |
例子 |
| 一般描述 |
rất + 形容詞 |
rất mệt ♬ |
| 口語稱讚或強調 |
形容詞 + lắm |
giỏi lắm ♬ |
| 感嘆 |
形容詞 + quá |
lạnh quá ♬ |
| 不太…… |
không + 形容詞 + lắm |
không khó lắm ♬ |
實用單字與例句
沒有留言:
張貼留言