thà…chứ không:寧可…也不…
thà…chứ không ♬ 表示寧可選 A,也不願意選 B。重點不是單純比較哪個比較好,而是明確排除 B。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| thà A chứ không B | 寧可 A,也不 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Tôi thà im lặng chứ không nói dối. ♬ | 我寧可沉默,也不說謊。 |
| Cô ấy thà nghỉ việc chứ không chịu bị ép. ♬ | 她寧可離職,也不願意被逼迫。 |
| Thà đi bộ chứ không vay tiền người khác. ♬ | 寧可走路,也不跟別人借錢。 |
chứ không 後面是否定掉的選項,所以語氣比 thà…còn hơn 更直接。
沒有留言:
張貼留言