[越南語中階文法]「寧可…也不…」:thà…chứ không 的用法

相關文章:

thà…chứ không:寧可…也不…

thà…chứ không 表示寧可選 A,也不願意選 B。重點不是單純比較哪個比較好,而是明確排除 B。

句型 中文意思
thà A chứ không B 寧可 A,也不 B
越南語 中文意思
Tôi thà im lặng chứ không nói dối. 我寧可沉默,也不說謊。
Cô ấy thà nghỉ việc chứ không chịu bị ép. 她寧可離職,也不願意被逼迫。
Thà đi bộ chứ không vay tiền người khác. 寧可走路,也不跟別人借錢。

chứ không 後面是否定掉的選項,所以語氣比 thà…còn hơn 更直接。

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言