中文的「起來」不能都翻成同一個詞
中文的「起來」有很多意思,例如「天氣變冷起來」、「站起來」、「聲音大起來」。越南語不會都用同一個說法,而是要看意思選擇 trở nên ♬、dậy ♬ 或 lên ♬。
| 越南語 | 主要意思 | 對應的中文「起來」 |
|---|---|---|
| trở nên | 變得、變成某種狀態 | 變……起來 |
| dậy | 起身、起床 | 站起來、起床 |
| lên | 往上、增加、變強 | 大起來、熱起來、漲起來 |
1. trở nên:變得……起來
trở nên ♬ 表示狀態發生變化,意思接近中文的「變得……」。當中文的「起來」是在說狀態開始改變時,常可以用 trở nên ♬。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| 主詞 + trở nên + 形容詞 | 主詞變得……起來 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Thời tiết trở nên lạnh hơn. ♬ | 天氣變冷起來了。 |
| Công việc trở nên phức tạp hơn. ♬ | 工作變得更複雜起來了。 |
trở nên ♬ 後面常接形容詞或狀態,例如 lạnh hơn ♬、phức tạp hơn ♬。
2. dậy:身體動作的「起來」
dậy ♬ 表示起身、起床。當中文的「起來」是實際身體動作,例如站起來、坐起來、醒來起床,就可以用 dậy ♬。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Anh ấy đứng dậy. ♬ | 他站起來。 |
| Tôi thức dậy lúc sáu giờ. ♬ | 我六點起床。 |
đứng dậy ♬ 是「站起來」,thức dậy ♬ 是「醒來、起床」。這裡的「起來」不是變化,而是人的動作。
3. lên:程度上升、變強
lên ♬ 原本有「上去」的方向感,也常用來表示程度、音量、價格、情緒等往上增加。中文說「大起來、熱起來、漲起來」時,常可以用 lên ♬。
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Âm thanh to lên. ♬ | 聲音大起來了。 |
| Giá xăng tăng lên rồi. ♬ | 汽油價格漲起來了。 |
lên ♬ 的重點是「往上」。如果是在說程度增加,通常比 trở nên ♬ 更有「變高、變強」的感覺。
4. trở nên 和 lên 的差別
trở nên ♬ 比較中性,重點是狀態改變;lên ♬ 則有方向或程度上升的感覺。
| 越南語 | 中文意思 | 重點 |
|---|---|---|
| Thời tiết trở nên nóng hơn. | 天氣變得更熱。 | 狀態改變 |
| Nhiệt độ tăng lên. | 溫度升高了。 | 數值或程度上升 |
| Căn phòng trở nên yên tĩnh hơn. | 房間變得更安靜。 | 狀態改變 |
| Tiếng nhạc to lên. | 音樂聲變大了。 | 音量增加 |
如果只是描述「變成某種狀態」,用 trở nên ♬ 很自然;如果明顯有「增加、升高、變強」,可以用 lên ♬。
5. 不要把所有「起來」都翻成 lên
中文的「起來」很常見,但越南語要先判斷意思。如果是「站起來」,用 dậy ♬;如果是「變複雜起來」,用 trở nên ♬;如果是「聲音大起來」,才適合用 lên ♬。
| 中文意思 | 自然越南語 |
|---|---|
| 他站起來。 | Anh ấy đứng dậy. ♬ |
| 情況變複雜起來。 | Tình hình trở nên phức tạp hơn. ♬ |
| 聲音大起來了。 | Âm thanh to lên. ♬ |
沒有留言:
張貼留言